Chu Lai Automobile Specialized Sealant & Fluid Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KEO Và DUNG DịCH CHUYêN DụNG ô Tô CHU LAI
205
进口笔数
23
出口笔数
$6.92M
进口金额
$119.0K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-05
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001213456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRW5YXN4 |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai - Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KEO VÀ DUNG DỊCH CHUYÊN DỤNG Ô TÔ CHU LAI |
| 企业英文名称 | CHU LAI AUTOMOBILE SPECIALIZED SEALANT AND FLUID LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai - Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842353565327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 291733 | 芳香族多元羧酸 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $4.76M |
| 中国 | 98 | $1.20M |
| 韩国 | 36 | $696.4K |
| 马来西亚 | 28 | $264.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $76.7K |
| 柬埔寨 | 10 | $31.7K |
| 越南 | 2 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | 43 | $4.76M | 其他油类添加剂、其他化学制剂 |
| Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $531.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| SK Enmove Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $340.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| SK ON CO., LTD | 9 | $269.2K | 非轻质石油、润滑油添加剂 | |
| ROVSKI SDN BHD | 马来西亚 | 28 | $264.1K | 其他胶粘剂、增塑PVC混合物 |
| Guangdong Pustar Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $254.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangdong Pustar Adhesives & Sealants Co., Ltd. | 中国 | 22 | $171.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Star of Orient Industrial Ltd. | 中国 | 14 | $141.7K | 螺纹螺母、其他车辆零件 |
| SK On Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $85.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Shandong New Blue Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.0K | 尿素肥料、塑料容器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $69.5K | 动植物肥料、猫狗饲料 |
| Daunpenh Agri-Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.6K | 动植物肥料、瓦楞纸箱 |
| Hoang Anh Lumphat Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.3K | 动植物肥料、瓦楞纸箱 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $7.1K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 兽用疫苗及毒素、氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他油类添加剂 | Japan Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $26.2K |
| 2026-06-12 | 其他油类添加剂 | Japan Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $83.1K |
| 2026-06-10 | 丁基橡胶 | ROVSKI SDN BHD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-06-06 | 1kg以下胶粘剂 | Guangdong Pustar Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-06 | 1kg以下胶粘剂 | Guangdong Pustar Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-01 | 非轻质石油 | SK ON CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-06-01 | 非轻质石油 | SK ON CO., LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2026-06-01 | 非轻质石油 | SK ON CO., LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-06-01 | 非轻质石油 | SK ON CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-01 | 非轻质石油 | SK ON CO., LTD | 韩国 | $878 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 非轻质石油 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $434 |
| 2026-06-05 | 非轻质石油 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |
| 2026-06-05 | 非轻质石油 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2026-06-05 | 非轻质石油 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2026-06-05 | 非轻质石油 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |
| 2026-06-05 | 非轻质石油 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $648 |