Uyen Phat Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 钢铁制非电器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Uyên Phát
6
进口笔数
31
出口笔数
$338.5K
进口金额
$175.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302941483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CPGF4S |
| 成立日期 | 2003-05-07 |
| 联系地址 | D9/262, Xã Đa Phước, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI UYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | UYEN PHAT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E4/110 – E4/110D, đường Văn Tiến Dũng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842837545356 |
| 邮箱 | up@uyenphat.com.vn |
| 官网 | www.uyenphat.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $337.1K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 25 | $138.5K |
| 柬埔寨 | 5 | $35.8K |
| 日本 | 1 | $848 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Haigao Laser Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $198.0K | 激光机床 |
| Foshan Fountain Motor Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.3K | 液化丁烷、燃气炊具 |
| Foshan Huibaisheng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 激光机床、其他焊接机 |
| Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 1 | $16.3K | 125W以下风扇、其他金属锁 |
| Sinopigment & Enamel Chemicals Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 可玻化搪瓷、石英 |
| TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 通风罩、燃气炊具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | 25 | $138.5K | 其他铜制品、钢铁制非电器零件 |
| Try Thaibunkhim | 柬埔寨 | 4 | $30.2K | 燃气炊具、减压阀 |
| Vong Sinuon Leng Hour | 柬埔寨 | 1 | $5.6K | 燃气炊具、钢铁制非电器零件 |
| Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $848 | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 激光机床 | GUANGDONG HAIGAO LASER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $99.0K |
| 2026-04-21 | 激光机床 | GUANGDONG HAIGAO LASER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $99.0K |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | FOSHAN FOUNTAIN MOTOR TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | FOSHAN FOUNTAIN MOTOR TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | FOSHAN FOUNTAIN MOTOR TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | FOSHAN FOUNTAIN MOTOR TRADING CO LTD | 中国 | $978 |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | FOSHAN FOUNTAIN MOTOR TRADING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | FOSHAN FOUNTAIN MOTOR TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | FOSHAN FOUNTAIN MOTOR TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | FOSHAN FOUNTAIN MOTOR TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁制非电器零件 | TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 钢铁制非电器零件 | TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | $106 |
| 2026-04-22 | 钢铁制非电器零件 | TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 钢铁制非电器零件 | TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 钢铁制非电器零件 | TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 钢铁制非电器零件 | TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-01-19 | 钢铁制非电器零件 | TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | $5.1K |
| 2025-12-08 | 钢铁制非电器零件 | TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-12-08 | 钢铁制非电器零件 | TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | $3.2K |
| 2025-11-07 | 钢铁制非电器零件 | TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | $7.7K |