Viet Rau Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 444 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT RAU
0
进口笔数
444
出口笔数
$0
进口金额
$2.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313983703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHBY4B7 |
| 成立日期 | 2016-08-26 |
| 联系地址 | Tổ 1, Ấp 4, Xã Tân Hiệp, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT RAU |
| 企业英文名称 | VIET RAU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Ấp 4, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02512860828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 091099 | 其他香料 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 246 | $1.49M |
| 越南 | 218 | $1.41M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AsiaWay AG | 瑞士 | 246 | $1.49M | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| AsiaWay AG | 越南 | 218 | $1.41M | 其他食用蔬菜、其他鲜蘑菇 |
近期贸易明细
出口(共 444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 南瓜葫芦类 | ASIAWAY AG | 瑞士 | $172 |
| 2026-04-28 | 谷物制品 | ASIAWAY AG | 瑞士 | $116 |
| 2026-04-28 | 其他芸苔属蔬菜 | ASIAWAY AG | 瑞士 | $427 |
| 2026-04-28 | 茶提取物及制品 | ASIAWAY AG | 瑞士 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | ASIAWAY AG | 瑞士 | $275 |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | ASIAWAY AG | 瑞士 | $553 |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | ASIAWAY AG | 瑞士 | $240 |
| 2026-04-28 | 高淀粉芋头 | ASIAWAY AG | 瑞士 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他香料 | ASIAWAY AG | 瑞士 | $70 |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | ASIAWAY AG | 瑞士 | $83 |