MBIOTECH VIET NAM Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 391 笔 · 主营 非活性酵母

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MBIOTECH VIệT NAM

9
进口笔数
391
出口笔数
$211.8K
进口金额
$17.71M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $829.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.8K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $420.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $427.9K · 11 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $559.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $411.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $451.1K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $380.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $464.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $601.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $341.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $593.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $578.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $557.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $675.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $564.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $396.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 9 笔2025-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $508.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $552.7K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $608.4K · 14 笔2025-06进口 $41.4K · 1 笔出口 $773.5K · 14 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $704.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $468.7K · 10 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $200.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $349.0K · 8 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $829.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $484.5K · 7 笔2026-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $475.6K · 8 笔2026-04进口 $96.0K · 1 笔出口 $515.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.8K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $420.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $427.9K · 11 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $559.9K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $411.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $451.1K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $380.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $464.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $601.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $341.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $593.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $578.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $557.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $675.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $564.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $396.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 9 笔2025-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $508.6K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $552.7K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $608.4K · 14 笔2025-06进口 $41.4K · 1 笔出口 $773.5K · 14 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $704.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $468.7K · 10 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $200.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $356.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $349.0K · 8 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $829.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $484.5K · 7 笔2026-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $475.6K · 8 笔2026-04进口 $96.0K · 1 笔出口 $515.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0901032310
企查查编码QVN61NME85
成立日期2018-04-16
联系地址Thôn Hào Xuyên, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MBIOTECH VIỆT NAM
企业英文名称MBIOTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hào Xuyên, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84932333169
邮箱sales@mbiotech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210220非活性酵母
281122二氧化硅
841990温控处理零件
850590磁铁及零件

出口

HS 编码产品
210220非活性酵母
230330酿造废料
230990猫狗饲料
080111干椰子
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$136.0K
缅甸1$41.4K
韩国2$28.9K
中国3$3.2K
越南1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国123$9.04M
日本139$2.83M
新加坡43$2.01M
意大利21$656.8K
越南7$352.1K
德国6$323.1K
韩国25$313.1K
荷兰1$30.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Davy CH Import Export Co., Ltd.柬埔寨2$136.0K非活性酵母
CJBT Chang Pte. Ltd.新加坡1$41.4K非活性酵母
Solvay Silica Korea Co., Ltd.韩国2$28.9K二氧化硅、其他非金属氧化合物
WWRC Singapore Pte. Ltd.新加坡2$2.4K块滑石、其他酯类
Nanjing Huajin Magnet Co., Ltd.中国1$1.7K金属永磁体、非金属永磁体
Guangzhou Jingda Trading Co., Ltd.中国1$1.5K其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Andersons, Inc.美国104$7.85M非活性酵母、带壳腰果
WWRC Singapore Pte. Ltd.新加坡43$2.01M非活性酵母、大理石子
The Anderson's, Inc.20$1.94M非活性酵母、其他小麦及混合麦
Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd.日本60$1.32M改性淀粉、非活性酵母
ACJ International, LLC美国9$835.3K非活性酵母
Kemin Nutrisurance Europe S.r.l.意大利23$717.3K非活性酵母、二氧化硅
Vox Trading Co., Ltd.日本29$617.6K酿造废料、其他冷冻水果坚果
M's Trading Far East Co., Ltd.日本29$466.6K猫狗饲料、西米/根茎粉
Neos International Co., Ltd.韩国9$122.1K非活性酵母
Biogenoci Co., Ltd.韩国9$102.8K无机酸盐、非活性酵母

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非活性酵母DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$48.0K
2026-04-14非活性酵母DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$48.0K
2026-03-16非活性酵母DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$40.0K
2026-01-10磁铁及零件NANJING HUAJIN MAGNET CO LTD中国$1.7K
2025-09-05二氧化硅SOLVAY SILICA KOREA CO LTD韩国$14.4K
2025-07-07温控处理零件GUANGZHOU JINGDA TRADING CO., LTD中国$1.5K
2025-06-03非活性酵母CJBT CHANG PTE LTD缅甸$41.4K
2025-03-06二氧化硅SOLVAY SILICA KOREA CO LTD韩国$14.4K
2023-12-11非活性酵母WWRC SINGAPORE PTE LTD越南$2.4K
2023-06-18非活性酵母WWRC SINGAPORE PTE LTD中国$6

出口(共 391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非活性酵母THE ANDERSON'S INC—$35.5K
2026-04-25非活性酵母Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd.日本$30.3K
2026-04-24非活性酵母THE ANDERSON'S INC—$106.6K
2026-04-20非活性酵母THE ANDERSON'S INC—$71.0K
2026-04-14非活性酵母THE ANDERSON'S INC—$106.6K
2026-04-09非活性酵母THE ANDERSON'S INC—$33.6K
2026-04-03非活性酵母CHEMSOL , LLC—$30.0K
2026-04-02非活性酵母THE ANDERSON'S INC—$102.2K
2026-03-30酿造废料M's Trading Far East Co., Ltd.日本$16.0K
2026-03-26非活性酵母THE ANDERSON'S INC—$33.6K

相关企业 · 同类产品

MBIOTECH VIET NAM Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →