Vung Tau Cable Car Tourism Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Cáp Treo Vũng Tàu
4
进口笔数
0
出口笔数
$29.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500550800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSASGNQ0 |
| 成立日期 | 2003-01-02 |
| 联系地址 | Số 1A Trần Phú, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH CÁP TREO VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | VUNG TAU CABLE CAR TOURISM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1A Trần Phú, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2014 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | 02543856078 |
| 邮箱 | vcct@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02543859620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $29.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Sea Fountain Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Qingdao People Mechanics Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 其他钢铁制品 |
| GUANGDONG YANCAI LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $3.6K | LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | LED灯具 | GUANGDONG YANCAI LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-14 | LED灯具 | GUANGDONG YANCAI LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $165 |
| 2026-01-14 | LED灯具 | GUANGDONG YANCAI LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-25 | 喷雾机零件 | YIXING SEA FOUNTAIN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-06-25 | 电力控制板 | YIXING SEA FOUNTAIN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-25 | 电力控制板 | YIXING SEA FOUNTAIN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-25 | 电力控制板 | YIXING SEA FOUNTAIN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-23 | 其他钢铁制品 | QINGDAO PEOPLE MECHANICS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-23 | 其他钢铁制品 | QINGDAO PEOPLE MECHANICS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-14 | 其他钢铁制品 | QINGDAO PEOPLE MECHANICS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |