Thai Hung Automatic Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH cơ điện tự động hoá Thái Hưng

25
进口笔数
18
出口笔数
$426.0K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-01-13
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2023-10进口 $468 · 1 笔出口 $165.8K · 1 笔2023-11进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.2K · 4 笔出口 $43.0K · 1 笔2024-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-01进口 $138.6K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-02进口 $355 · 1 笔出口 $205.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2023-10进口 $468 · 1 笔出口 $165.8K · 1 笔2023-11进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.2K · 4 笔出口 $43.0K · 1 笔2024-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-01进口 $138.6K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-02进口 $355 · 1 笔出口 $205.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900450770
企查查编码QVNAXTFV79
成立日期2009-07-06
联系地址Thôn Thái Nội, Xã Việt Cường, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA THÁI HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thái Nội, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842213742922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8431108425机械零件
731512钢铁铰接链
401012纺织增强橡胶带
850152750W-75kW交流电机
853890电器装置零件
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
854420同轴电缆

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
848180阀门龙头
843139机械零件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
842839其他连续输送机
848340齿轮及变速器
401019加强橡胶带
721070涂层钢板
730619钢铁管线管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$234.0K
日本4$186.1K
泰国1$3.0K
新加坡1$2.8K
德国1$108

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨18$1.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAT Energy & Engineering Co., Ltd.日本4$189.1K电器装置零件、静止变流器
Zhenjiang AGS Machinery Co., Ltd.中国8$100.4K谷物加工机零件、机械零件
HSG Laser Ltd.中国2$77.5K激光机床、机床零件
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡5$39.9K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
ADMA Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$10.7K电热电阻器
Kaifeng Aohua Machinery Co., Ltd.中国1$5.9K矿物处理机器、饲料制备机
Jiangsu Xingyuan High Temperature Wire & Cable Co., Ltd.中国2$1.6K铜绕组线、高压电线
Jiangsu Bafang Safety Device Co., Ltd.中国1$686其他钢铁制品、阀门龙头
NORD (China) Power Transmission Co., Ltd.中国1$355电动机及零件、传动部件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Heus TMH Co., Ltd.越南17$1.37M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$43.0K猫狗饲料、鱼虾粉粒

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23乙烯聚合物塑料ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$19
2026-01-23乙烯聚合物塑料ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$1.1K
2026-01-23乙烯聚合物塑料ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$39
2026-01-23其他钢铁制品ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$29
2026-01-23乙烯聚合物塑料ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$33
2026-01-23乙烯聚合物塑料ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$600
2026-01-23乙烯聚合物塑料ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$13
2026-01-23钢铁螺钉螺栓ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$41
2026-01-23纺织增强橡胶带ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$608
2026-01-238425机械零件ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$196

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13其他钢铁制品DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$4.7K
2026-01-13阀门龙头DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$2.6K
2026-01-13机械零件DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$9.8K
2026-01-13机械零件DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$5.8K
2025-07-21其他钢铁结构体DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$15.2K
2025-07-21其他钢铁制品DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$10.0K
2025-06-12其他钢铁结构体DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$8.3K
2025-06-12其他钢铁结构体DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$4.7K
2025-06-12其他钢铁结构体DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$5.5K
2025-04-09其他钢铁结构体DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$6.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thai Hung Automatic Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →