Honh Thinh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hồng Thịnh
12
进口笔数
56
出口笔数
$235.6K
进口金额
$1.06M
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-02-11
最近出口
9
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700677755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WME9H9 |
| 成立日期 | 2005-11-25 |
| 联系地址 | Lô B2 - 52, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HONH THINH JOINT STOCK CO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B2 - 52, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02873091818 |
| 邮箱 | sales@hongthinh.com |
| 官网 | www.hongthinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 111.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $138.1K |
| 中国 | 9 | $43.6K |
| 泰国 | 1 | $39.3K |
| 西班牙 | 1 | $8.8K |
| 法国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 38 | $656.0K |
| 越南 | 8 | $225.9K |
| 加拿大 | 9 | $128.9K |
| 瓦努阿图 | 1 | $46.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAUFARM ENTERPRISES CO. LTD | 中国台湾 | 1 | $146.9K | 其他电感器、电力电容器 |
| ESTEL | 加纳 | 1 | $39.3K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.5K | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
| Wenzhou Fato Mechanical & Electrical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Wuhan He Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 激光机床、非二极管激光器 |
| Yichang Top Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| ISG Electrical | 澳大利亚 | 1 | $5.8K | 万用表 |
| HT Element Inc. | 中国 | 1 | $3.3K | 陶瓷绝缘子、体育器材 |
| Wenzhou Natural Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $264 | 自动控制仪器、其他风扇 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minebea (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $304.2K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Kim Jewellery Inc. | 越南 | 4 | $154.5K | 贵金属首饰 |
| Kim Jewellery Inc. | 加拿大 | 9 | $128.9K | 贵金属首饰、瓦楞纸箱 |
| AEON Mall (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $107.3K | 其他钢铁结构体、硫化橡胶板片 |
| Overseas Cambodian Investment Corporation Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $66.4K | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
| Fuji Furukawa Engineering & Construction (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $57.4K | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
| ET & S Engineering Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $36.6K | 绝缘电线、乙烯聚合物硬管 |
| Fuji Electric E&C (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $21.3K | 其他钢铁结构体、非玻塑灯具零件 |
| CE&P Corp. | 柬埔寨 | 2 | $9.0K | 自动断路器、1000伏以下插头插座 |
| Taprohm E & C (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $7.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 其他自动控制仪 | BAUFARM ENTERPRISES CO. LTD | 西班牙 | $8.8K |
| 2025-08-13 | 其他电感器 | BAUFARM ENTERPRISES CO. LTD | 中国台湾 | $63.8K |
| 2025-08-13 | 电力电容器 | BAUFARM ENTERPRISES CO. LTD | 中国台湾 | $74.3K |
| 2025-08-04 | 其他电感器 | ESTEL | 泰国 | $9.2K |
| 2025-08-04 | 其他电感器 | ESTEL | 泰国 | $4.8K |
| 2025-08-04 | 其他电感器 | ESTEL | 泰国 | $9.0K |
| 2025-08-04 | 其他电感器 | ESTEL | 泰国 | $13.2K |
| 2025-08-04 | 其他电感器 | ESTEL | 泰国 | $778 |
| 2025-08-04 | 其他电感器 | ESTEL | 泰国 | $2.4K |
| 2025-07-05 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GREENPOWER I & E CO LTD | 中国 | $11 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $90 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $147 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $37 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $23 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $83 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $31 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $21 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $28 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $226 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $107 |