Honh Thinh Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hồng Thịnh

12
进口笔数
56
出口笔数
$235.6K
进口金额
$1.06M
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-02-11
最近出口
9
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $730 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $375 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $95.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.7K · 3 笔出口 $46.5K · 3 笔2025-08进口 $186.2K · 2 笔出口 $121.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $730 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $375 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $95.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.7K · 3 笔出口 $46.5K · 3 笔2025-08进口 $186.2K · 2 笔出口 $121.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700677755
企查查编码QVN7WME9H9
成立日期2005-11-25
联系地址Lô B2 - 52, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG THỊNH
企业英文名称HONH THINH JOINT STOCK CO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B2 - 52, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话02873091818
邮箱sales@hongthinh.com
官网www.hongthinh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本111.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854620陶瓷绝缘子
850450其他电感器
853890电器装置零件
392190非泡沫塑料片
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
590310PVC涂层织物
790700其他锌制品
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
711319贵金属首饰
845430冶金铸造机
853620自动断路器
853810电气装置零件
392310塑料包装箱
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$138.1K
中国9$43.6K
泰国1$39.3K
西班牙1$8.8K
法国1$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨38$656.0K
越南8$225.9K
加拿大9$128.9K
瓦努阿图1$46.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BAUFARM ENTERPRISES CO. LTD中国台湾1$146.9K其他电感器、电力电容器
ESTEL加纳1$39.3K其他电感器、1kVA以下变压器
Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd.中国3$20.5K电器装置零件、非玻陶绝缘体
Wenzhou Fato Mechanical & Electrical Import & Export Co., Ltd.中国1$7.5K其他电路开关装置、其他塑料制品
Wuhan He Laser Technology Co., Ltd.中国2$6.2K激光机床、非二极管激光器
Yichang Top Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$5.9K其他金属锁、贱金属铰链
ISG Electrical澳大利亚1$5.8K万用表
HT Element Inc.中国1$3.3K陶瓷绝缘子、体育器材
Wenzhou Natural Automation Equipment Co., Ltd.中国1$264自动控制仪器、其他风扇

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minebea (Cambodia) Co., Ltd.越南10$304.2K绝缘电线、带接头绝缘电线
Kim Jewellery Inc.越南4$154.5K贵金属首饰
Kim Jewellery Inc.加拿大9$128.9K贵金属首饰、瓦楞纸箱
AEON Mall (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨3$107.3K其他钢铁结构体、硫化橡胶板片
Overseas Cambodian Investment Corporation Ltd.柬埔寨4$66.4K其他钢铁结构体、绝缘电线
Fuji Furukawa Engineering & Construction (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨7$57.4K绝缘电线、其他钢铁结构体
ET & S Engineering Import Export Co., Ltd.柬埔寨2$36.6K绝缘电线、乙烯聚合物硬管
Fuji Electric E&C (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨3$21.3K其他钢铁结构体、非玻塑灯具零件
CE&P Corp.柬埔寨2$9.0K自动断路器、1000伏以下插头插座
Taprohm E & C (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$7.1K其他钢铁结构体、其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13其他自动控制仪BAUFARM ENTERPRISES CO. LTD西班牙$8.8K
2025-08-13其他电感器BAUFARM ENTERPRISES CO. LTD中国台湾$63.8K
2025-08-13电力电容器BAUFARM ENTERPRISES CO. LTD中国台湾$74.3K
2025-08-04其他电感器ESTEL泰国$9.2K
2025-08-04其他电感器ESTEL泰国$4.8K
2025-08-04其他电感器ESTEL泰国$9.0K
2025-08-04其他电感器ESTEL泰国$13.2K
2025-08-04其他电感器ESTEL泰国$778
2025-08-04其他电感器ESTEL泰国$2.4K
2025-07-05电器装置零件ZHEJIANG GREENPOWER I & E CO LTD中国$11

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他钢铁结构体FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$90
2026-02-11其他钢铁结构体FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$147
2026-02-11其他钢铁结构体FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$37
2026-02-11其他钢铁结构体FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$23
2026-02-11其他钢铁结构体FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$83
2026-02-11其他钢铁结构体FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$31
2026-02-11其他钢铁结构体FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$21
2026-02-11其他钢铁结构体FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$28
2026-02-11其他钢铁结构体FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$226
2026-02-11其他钢铁结构体FUJI ELECTRIC E & C (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$107

相关企业 · 同类产品

Honh Thinh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →