HOA AN LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HOà AN LS
241
进口笔数
0
出口笔数
$953.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900888681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBR5N8B |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 30, khối 2, phố Kỳ Lừa, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HOÀ AN LS |
| 企业英文名称 | HOA AN LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30, khối 2, phố Kỳ Lừa, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84931326123 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 081070 | 鲜柿子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 241 | $953.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 191 | $750.3K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $128.0K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $67.9K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Jining New Silk Road Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 鲜大蒜、鲜梨 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-13 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-03-13 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-03-12 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-03-10 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-03-10 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-03-03 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-02-25 | 柑橘 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-02-23 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-02-22 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-02-20 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $8.3K |