Hoa Loi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 柴油拖拉机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Hoa Lợi
62
进口笔数
0
出口笔数
$39.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303134482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QG6AJ5 |
| 成立日期 | 2003-11-25 |
| 联系地址 | 211 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOA LỢI |
| 企业英文名称 | HOA LOI TRADING CO ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842835123225 |
| 传真 | 0838409144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 870195 | 大功率拖拉机 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854430 | 车用线束 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 27 | $18.65M |
| 印度尼西亚 | 11 | $17.71M |
| 中国 | 10 | $1.50M |
| 美国 | 18 | $1.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $15.25M | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| Daimler Trucks Remarketing Corporation | 美国 | 17 | $13.78M | 柴油拖拉机 |
| PORT HARBOR DRAYAGE, INC | 美国 | 7 | $3.53M | 大功率拖拉机、柴油拖拉机 |
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.46M | 未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷 |
| RCE Bros Holding Inc. | 美国 | 7 | $2.14M | 柴油拖拉机 |
| Dong Xun Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.50M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $295.0K | 其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯 |
| Daimler Trucks North America LLC | 美国 | 3 | $196.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| 07c9cb4313fa7992a4019583c6490b66 | 4 | $25.1K | ||
| Newport Paragon Liner Inc. | 美国 | 2 | $4.3K | 车用照明信号装置、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 大功率拖拉机 | PORT HARBOR DRAYAGE, INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 大功率拖拉机 | PORT HARBOR DRAYAGE, INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 大功率拖拉机 | PORT HARBOR DRAYAGE, INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 大功率拖拉机 | PORT HARBOR DRAYAGE, INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 大功率拖拉机 | PORT HARBOR DRAYAGE, INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 大功率拖拉机 | PORT HARBOR DRAYAGE, INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 大功率拖拉机 | PORT HARBOR DRAYAGE, INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 大功率拖拉机 | PORT HARBOR DRAYAGE, INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 大功率拖拉机 | PORT HARBOR DRAYAGE, INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 大功率拖拉机 | PORT HARBOR DRAYAGE, INC | 美国 | $12.0K |