Yara Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 452 笔 · 主营 氮磷钾肥料

越南 · 在业

本地名:Công ty Trách nhiệm hữu hạn Yara Việt Nam

452
进口笔数
101
出口笔数
$493.91M
进口金额
$8.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $346.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.34M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.16M · 10 笔出口 $202.7K · 4 笔2023-10进口 $3.09M · 13 笔出口 $137.0K · 2 笔2023-11进口 $3.23M · 7 笔出口 $70.5K · 1 笔2023-12进口 $3.11M · 9 笔出口 $251.8K · 3 笔2024-01进口 $961.4K · 5 笔出口 $60.5K · 1 笔2024-02进口 $3.41M · 17 笔出口 $168.0K · 1 笔2024-03进口 $1.70M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.82M · 20 笔出口 $245.7K · 3 笔2024-05进口 $6.37M · 21 笔出口 $81.8K · 1 笔2024-06进口 $5.61M · 15 笔出口 $165.0K · 2 笔2024-07进口 $3.94M · 12 笔出口 $452.7K · 5 笔2024-08进口 $6.93M · 16 笔出口 $486.4K · 7 笔2024-09进口 $346.10M · 15 笔出口 $370.2K · 1 笔2024-10进口 $7.87M · 15 笔出口 $330.3K · 3 笔2024-11进口 $2.31M · 9 笔出口 $422.2K · 3 笔2024-12进口 $2.80M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.69M · 16 笔出口 $101.9K · 2 笔2025-02进口 $3.81M · 11 笔出口 $195.2K · 2 笔2025-03进口 $4.28M · 13 笔出口 $72.0K · 3 笔2025-04进口 $2.45M · 7 笔出口 $82.6K · 1 笔2025-05进口 $4.57M · 11 笔出口 $463.8K · 6 笔2025-06进口 $3.84M · 9 笔出口 $183.1K · 2 笔2025-07进口 $5.11M · 11 笔出口 $790.2K · 6 笔2025-08进口 $3.91M · 12 笔出口 $496.7K · 5 笔2025-09进口 $4.83M · 9 笔出口 $435.9K · 7 笔2025-10进口 $2.90M · 5 笔出口 $361.0K · 4 笔2025-11进口 $4.54M · 11 笔出口 $317.0K · 3 笔2025-12进口 $2.87M · 9 笔出口 $134.5K · 1 笔2026-01进口 $2.77M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.40M · 13 笔出口 $300.3K · 5 笔2026-03进口 $2.49M · 13 笔出口 $67.2K · 1 笔2026-04进口 $12.67M · 13 笔出口 $257.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.34M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.16M · 10 笔出口 $202.7K · 4 笔2023-10进口 $3.09M · 13 笔出口 $137.0K · 2 笔2023-11进口 $3.23M · 7 笔出口 $70.5K · 1 笔2023-12进口 $3.11M · 9 笔出口 $251.8K · 3 笔2024-01进口 $961.4K · 5 笔出口 $60.5K · 1 笔2024-02进口 $3.41M · 17 笔出口 $168.0K · 1 笔2024-03进口 $1.70M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.82M · 20 笔出口 $245.7K · 3 笔2024-05进口 $6.37M · 21 笔出口 $81.8K · 1 笔2024-06进口 $5.61M · 15 笔出口 $165.0K · 2 笔2024-07进口 $3.94M · 12 笔出口 $452.7K · 5 笔2024-08进口 $6.93M · 16 笔出口 $486.4K · 7 笔2024-09进口 $346.10M · 15 笔出口 $370.2K · 1 笔2024-10进口 $7.87M · 15 笔出口 $330.3K · 3 笔2024-11进口 $2.31M · 9 笔出口 $422.2K · 3 笔2024-12进口 $2.80M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.69M · 16 笔出口 $101.9K · 2 笔2025-02进口 $3.81M · 11 笔出口 $195.2K · 2 笔2025-03进口 $4.28M · 13 笔出口 $72.0K · 3 笔2025-04进口 $2.45M · 7 笔出口 $82.6K · 1 笔2025-05进口 $4.57M · 11 笔出口 $463.8K · 6 笔2025-06进口 $3.84M · 9 笔出口 $183.1K · 2 笔2025-07进口 $5.11M · 11 笔出口 $790.2K · 6 笔2025-08进口 $3.91M · 12 笔出口 $496.7K · 5 笔2025-09进口 $4.83M · 9 笔出口 $435.9K · 7 笔2025-10进口 $2.90M · 5 笔出口 $361.0K · 4 笔2025-11进口 $4.54M · 11 笔出口 $317.0K · 3 笔2025-12进口 $2.87M · 9 笔出口 $134.5K · 1 笔2026-01进口 $2.77M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.40M · 13 笔出口 $300.3K · 5 笔2026-03进口 $2.49M · 13 笔出口 $67.2K · 1 笔2026-04进口 $12.67M · 13 笔出口 $257.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号3500103658
企查查编码QVNJXE50V8
成立日期2004-04-13
联系地址Tầng 4, Tòa nhà Vũng Tàu Plaza, Số 207 Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YARA VIỆT NAM
其他编号213800PLM47W8GLEKH84
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành và tuân thủ các cam kết theo Biểu cam kết hàng hóa dịch vụ WTO) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02838296869
官网www.yara.com
传真02838279317
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本998.4282亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310520氮磷钾肥料
310260氮肥
310430硫酸钾肥料
283524磷酸钾
310510片状肥料≤10公斤
310540磷酸一铵肥料
283421硝酸钾
310590其他肥料
382499其他化学制剂
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
310520氮磷钾肥料
310210尿素肥料
310260氮肥
310590其他肥料
310100动植物肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰21$347.11M
挪威268$123.69M
意大利17$9.92M
荷兰42$3.40M
中国22$2.78M
中国台湾24$2.40M
智利16$2.17M
波兰27$2.15M
比利时3$194.0K
英国8$92.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$5.43M
柬埔寨39$3.05M
菲律宾2$338

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YARA ASIA PTE. LTD.新加坡432$493.15M氮肥、氮磷钾肥料
Yara Asia Pte. Ltd.挪威2$517.0K氮肥
YARA ASIA PTE LTD中国台湾2$146.2K硫酸钾肥料
Yara International (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$91.2K氮肥、其他硝酸盐
SGS Nederland B.V.荷兰1$3.3K其他服装配件、非轻质石油
Bhaba Engineering Pvt. Ltd.印度2$1.7K喷雾机零件、50-300升容器
Yara International ASA挪威1$929其他印刷品、棉针织T恤及背心
YARA UK LIMITED英国2$190其他化学制剂、片状肥料≤10公斤
Evolution Forwarding Ltd.英国2$15980720、其他肥料
Yara Ltd.埃及2$8片状肥料≤10公斤

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angkor Green Investment & Development (AGID) Co., Ltd.越南99$8.47M氮磷钾肥料、37-75千瓦拖拉机
Yara Fertilizers Philippines Inc.菲律宾2$338氮肥、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29氮磷钾肥料YARA ASIA PTE. LTD.挪威$584.8K
2026-04-29氮磷钾肥料YARA ASIA PTE. LTD.挪威$584.8K
2026-04-23氮磷钾肥料YARA ASIA PTE. LTD.挪威$16.4K
2026-04-23氮磷钾肥料YARA ASIA PTE. LTD.挪威$574.1K
2026-04-23氮磷钾肥料YARA ASIA PTE. LTD.挪威$574.1K
2026-04-23氮磷钾肥料YARA ASIA PTE. LTD.挪威$16.4K
2026-04-20氮肥YARA ASIA PTE. LTD.挪威$417.9K
2026-04-20氮肥YARA ASIA PTE. LTD.挪威$626.3K
2026-04-20氮肥YARA ASIA PTE. LTD.挪威$417.9K
2026-04-20氮磷钾肥料YARA ASIA PTE. LTD.挪威$363.6K

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他肥料ANGKOR GREEN INVESTMENT & DEVELOPMENT (AGID) CO LTD柬埔寨$54.0K
2026-04-08尿素肥料ANGKOR GREEN INVESTMENT & DEVELOPMENT (AGID) CO LTD柬埔寨$124.0K
2026-04-08氮肥ANGKOR GREEN INVESTMENT & DEVELOPMENT (AGID) CO LTD柬埔寨$79.3K
2026-03-23氮磷钾肥料ANGKOR GREEN INVESTMENT & DEVELOPMENT (AGID) CO LTD柬埔寨$67.2K
2026-02-27其他肥料ANGKOR GREEN INVESTMENT & DEVELOPMENT (AGID) CO LTD柬埔寨$21.6K
2026-02-26其他肥料ANGKOR GREEN INVESTMENT & DEVELOPMENT (AGID) CO LTD柬埔寨$32.4K
2026-02-11氮肥ANGKOR GREEN INVESTMENT & DEVELOPMENT (AGID) CO LTD柬埔寨$88.6K
2026-02-11尿素肥料ANGKOR GREEN INVESTMENT & DEVELOPMENT (AGID) CO LTD柬埔寨$117.7K
2026-02-11氮肥ANGKOR GREEN INVESTMENT & DEVELOPMENT (AGID) CO LTD柬埔寨$40.0K
2025-12-22氮磷钾肥料ANGKOR GREEN INVESTMENT & DEVELOPMENT (AGID) CO LTD柬埔寨$134.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yara Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →