An Ngoc Service Trading Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 549 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AN NGọC

4
进口笔数
549
出口笔数
$238.1K
进口金额
$27.51M
出口金额
2025-09-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $338.3K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $317.1K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $727.8K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $502.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $309.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $647.1K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $729.7K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $992.1K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $925.7K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $684.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 17 笔2024-12进口 $47.3K · 1 笔出口 $1.21M · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 34 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 31 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $999.5K · 17 笔2025-06进口 $65.0K · 1 笔出口 $714.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $892.0K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $577.4K · 14 笔2025-09进口 $125.8K · 2 笔出口 $698.5K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $691.8K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $601.4K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $978.5K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $693.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $607.8K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $652.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $338.3K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $317.1K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $727.8K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $502.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $309.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $647.1K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $729.7K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $992.1K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $925.7K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $684.6K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 17 笔2024-12进口 $47.3K · 1 笔出口 $1.21M · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 34 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 31 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 30 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $999.5K · 17 笔2025-06进口 $65.0K · 1 笔出口 $714.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $892.0K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $577.4K · 14 笔2025-09进口 $125.8K · 2 笔出口 $698.5K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $691.8K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $601.4K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $978.5K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $693.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $607.8K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $652.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号0314364343
企查查编码QVN4A30JJK
成立日期2017-04-21
联系地址242/89/34 đường An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN NGỌC
企业英文名称AN NGOC SERVICE TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3153/12 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84914499936
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$238.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南209$11.97M
巴西68$5.22M
菲律宾117$3.67M
墨西哥37$1.68M
中国香港33$1.54M
中国33$1.45M
澳大利亚11$404.1K
黎巴嫩3$139.5K
哥伦比亚3$128.6K
中国台湾5$124.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fartura Alimentos Ltda.越南2$130.0K冻鲶鱼片
Perte Distribuidora de Alimentos Ltda.越南1$60.8K冻鲶鱼片
Ocean Treasure World Foods Ltd.越南1$47.3K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanemar Comercio Exterior Ltda.越南18$2.34M冻鲶鱼片
ALTA COMIDA INC.73$2.26M冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Mida Food Distributors Inc.菲律宾59$1.84M冻鲶鱼片、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Ocean Treasure World Foods Ltd.越南34$1.50M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Fartura Alimentos Ltda.越南22$1.50M冻鲶鱼片
Mida Food Distributors, Inc.越南45$1.43M冻鲶鱼片、加工软体动物
Perte Distribuidora de Alimentos Ltda.巴西17$1.15M冻鲶鱼片、冻去骨牛肉
Ocean Treasure World Foods Ltd.中国22$1.01M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Controladora El Charal, S.A. de C.V.墨西哥22$975.2K冻罗非鱼片、冻鲶鱼片
Ocean Treasure World Foods Ltd.墨西哥18$773.6K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30冻鲶鱼片FARTURA ALIMENTOS LTDA越南$65.0K
2025-09-09冻鲶鱼片PERTE DISTRIBUIDORA DE ALIMENTOS LTDA越南$60.8K
2025-06-03冻鲶鱼片FARTURA ALIMENTOS LTDA越南$65.0K
2024-12-06冻鲶鱼片OCEAN TREASURE WORLD FOODS LTD越南$47.3K

出口(共 549)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻鲶鱼片ALTA COMIDA INC.—$28.8K
2026-04-21冻鲶鱼片MONTEPEZ SRL巴西$71.3K
2026-04-20冻鲶鱼片MONTEPEZ SRL巴西$74.1K
2026-04-20冻鲶鱼片ALTA COMIDA INC.—$28.8K
2026-04-18冻鲶鱼片ALTA COMIDA INC.—$28.8K
2026-04-13冻鲶鱼片ALTA COMIDA INC.—$28.8K
2026-04-13冻鲶鱼片ALTA COMIDA INC.—$28.8K
2026-04-09冻鲶鱼片KANEMAR COMERCIO EXTERIOR LTDA巴西$71.5K
2026-04-08冻鲶鱼片MONTEPEZ SRL巴西$74.9K
2026-04-06冻鲶鱼片MONTEPEZ SRL巴西$74.9K

相关企业 · 同类产品

An Ngoc Service Trading Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →