An Ngoc Service Trading Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 549 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AN NGọC
4
进口笔数
549
出口笔数
$238.1K
进口金额
$27.51M
出口金额
2025-09-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314364343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A30JJK |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | 242/89/34 đường An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN NGỌC |
| 企业英文名称 | AN NGOC SERVICE TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3153/12 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84914499936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $238.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 209 | $11.97M |
| 巴西 | 68 | $5.22M |
| 菲律宾 | 117 | $3.67M |
| 墨西哥 | 37 | $1.68M |
| 中国香港 | 33 | $1.54M |
| 中国 | 33 | $1.45M |
| 澳大利亚 | 11 | $404.1K |
| 黎巴嫩 | 3 | $139.5K |
| 哥伦比亚 | 3 | $128.6K |
| 中国台湾 | 5 | $124.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fartura Alimentos Ltda. | 越南 | 2 | $130.0K | 冻鲶鱼片 |
| Perte Distribuidora de Alimentos Ltda. | 越南 | 1 | $60.8K | 冻鲶鱼片 |
| Ocean Treasure World Foods Ltd. | 越南 | 1 | $47.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanemar Comercio Exterior Ltda. | 越南 | 18 | $2.34M | 冻鲶鱼片 |
| ALTA COMIDA INC. | 73 | $2.26M | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 | |
| Mida Food Distributors Inc. | 菲律宾 | 59 | $1.84M | 冻鲶鱼片、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Ocean Treasure World Foods Ltd. | 越南 | 34 | $1.50M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Fartura Alimentos Ltda. | 越南 | 22 | $1.50M | 冻鲶鱼片 |
| Mida Food Distributors, Inc. | 越南 | 45 | $1.43M | 冻鲶鱼片、加工软体动物 |
| Perte Distribuidora de Alimentos Ltda. | 巴西 | 17 | $1.15M | 冻鲶鱼片、冻去骨牛肉 |
| Ocean Treasure World Foods Ltd. | 中国 | 22 | $1.01M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Controladora El Charal, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 22 | $975.2K | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| Ocean Treasure World Foods Ltd. | 墨西哥 | 18 | $773.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 冻鲶鱼片 | FARTURA ALIMENTOS LTDA | 越南 | $65.0K |
| 2025-09-09 | 冻鲶鱼片 | PERTE DISTRIBUIDORA DE ALIMENTOS LTDA | 越南 | $60.8K |
| 2025-06-03 | 冻鲶鱼片 | FARTURA ALIMENTOS LTDA | 越南 | $65.0K |
| 2024-12-06 | 冻鲶鱼片 | OCEAN TREASURE WORLD FOODS LTD | 越南 | $47.3K |
出口(共 549)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | ALTA COMIDA INC. | — | $28.8K |
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | MONTEPEZ SRL | 巴西 | $71.3K |
| 2026-04-20 | 冻鲶鱼片 | MONTEPEZ SRL | 巴西 | $74.1K |
| 2026-04-20 | 冻鲶鱼片 | ALTA COMIDA INC. | — | $28.8K |
| 2026-04-18 | 冻鲶鱼片 | ALTA COMIDA INC. | — | $28.8K |
| 2026-04-13 | 冻鲶鱼片 | ALTA COMIDA INC. | — | $28.8K |
| 2026-04-13 | 冻鲶鱼片 | ALTA COMIDA INC. | — | $28.8K |
| 2026-04-09 | 冻鲶鱼片 | KANEMAR COMERCIO EXTERIOR LTDA | 巴西 | $71.5K |
| 2026-04-08 | 冻鲶鱼片 | MONTEPEZ SRL | 巴西 | $74.9K |
| 2026-04-06 | 冻鲶鱼片 | MONTEPEZ SRL | 巴西 | $74.9K |