DAWON VINA COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料涂层壁纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAWON VINA
9
进口笔数
0
出口笔数
$133.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106374358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHCA94V |
| 成立日期 | 2013-11-13 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà TTC, số 19 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAWON VINA |
| 企业英文名称 | DAWON VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02432053007 |
| 邮箱 | dawonvina.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.072亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $91.0K |
| 挪威 | 1 | $23.1K |
| 韩国 | 5 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEDAR ROOM CAPITAL LIMITED | 中国 | 2 | $90.1K | 羊毛簇绒地毯 |
| DAWON AND COMPANY | 美国 | 5 | $40.9K | 木质碎料板、其他钢铁制品 |
| EL-CARE | 印度 | 1 | $1.4K | 其他钢铁结构体 |
| DAWON & COMPANY CO., LTD | 中国 | 1 | $872 | 矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 其他钢铁结构体 | EL-CARE | 韩国 | $1.4K |
| 2023-10-17 | 羊毛簇绒地毯 | CEDAR ROOM CAPITAL LIMITED | 中国 | $24.7K |
| 2023-07-27 | 贱金属铰链 | DAWON AND COMPANY | 韩国 | $532 |
| 2023-04-24 | 加工植物枝叶 | DAWON AND COMPANY | 挪威 | $23.1K |
| 2023-03-13 | 塑料涂层壁纸 | DAWON AND COMPANY | 韩国 | $5.7K |
| 2023-01-30 | 羊毛簇绒地毯 | CEDAR ROOM CAPITAL LIMITED | 中国 | $65.3K |
| 2023-01-11 | 其他钢铁结构体 | DAWON AND COMPANY | 韩国 | $632 |
| 2023-01-11 | 其他金属锁 | DAWON AND COMPANY | 韩国 | $429 |
| 2023-01-11 | 塑料涂层壁纸 | DAWON AND COMPANY | 韩国 | $4.1K |
| 2023-01-11 | 其他塑料洁具 | DAWON AND COMPANY | 韩国 | $253 |