New Son Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 辛基酚壬基酚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW SơN VIệT
13
进口笔数
0
出口笔数
$369.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603507758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDUM9P0 |
| 成立日期 | 2017-11-24 |
| 联系地址 | Số 1826A, Tổ 24, Kp Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW SƠN VIỆT |
| 企业英文名称 | NEW SON VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1826A, Tổ 24, Kp Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84919474980 |
| 邮箱 | namphuong792010@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290713 | 辛基酚壬基酚 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $166.6K |
| 马来西亚 | 2 | $69.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $47.5K |
| 日本 | 1 | $41.0K |
| 中国 | 2 | $32.6K |
| 美国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $166.6K | 辛基酚壬基酚、混合烷基苯/萘 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $69.3K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| PT Aristek Highpolymer | 印度尼西亚 | 2 | $47.5K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Nagase Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $41.0K | 初级硅氧烷、其他实验室玻璃器皿 |
| Innoas Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 其他酯类、丙二醇 |
| Jebsen & Jessen Ingredients (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.5K | 猫狗饲料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 辛基酚壬基酚 | FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $26.8K |
| 2026-04-15 | 辛基酚壬基酚 | FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $26.8K |
| 2025-12-10 | 其他无环多胺 | NAGASE SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $41.0K |
| 2025-10-22 | 辛基酚壬基酚 | FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $26.8K |
| 2025-07-29 | 其他酯类 | INNOAS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-06-07 | 辛基酚壬基酚 | FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $27.4K |
| 2024-09-09 | 其他酯类 | INNOAS CHEMICAL CO. LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-01-30 | 辛基酚壬基酚 | FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $30.4K |
| 2023-12-28 | 醇酸树脂 | PT ARISTEK HIGHPOLYMER | 印度尼西亚 | $22.7K |
| 2023-10-24 | 其他无环多胺 | JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS (S) PTE LTD | 美国 | $12.5K |