New Son Viet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 辛基酚壬基酚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEW SơN VIệT

13
进口笔数
0
出口笔数
$369.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603507758
企查查编码QVNJDUM9P0
成立日期2017-11-24
联系地址Số 1826A, Tổ 24, Kp Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEW SƠN VIỆT
企业英文名称NEW SON VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1826A, Tổ 24, Kp Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84919474980
邮箱namphuong792010@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290713辛基酚壬基酚
390750醇酸树脂
292090其他酯类
292129其他无环多胺
390690其他丙烯酸聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$166.6K
马来西亚2$69.3K
印度尼西亚2$47.5K
日本1$41.0K
中国2$32.6K
美国1$12.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION中国台湾5$166.6K辛基酚壬基酚、混合烷基苯/萘
Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚2$69.3K其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
PT Aristek Highpolymer印度尼西亚2$47.5K其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Nagase Singapore Pte. Ltd.新加坡1$41.0K初级硅氧烷、其他实验室玻璃器皿
Innoas Chemical Co., Ltd.中国2$32.6K其他酯类、丙二醇
Jebsen & Jessen Ingredients (S) Pte. Ltd.新加坡1$12.5K猫狗饲料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15辛基酚壬基酚FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$26.8K
2026-04-15辛基酚壬基酚FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$26.8K
2025-12-10其他无环多胺NAGASE SINGAPORE PTE LTD日本$41.0K
2025-10-22辛基酚壬基酚FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$26.8K
2025-07-29其他酯类INNOAS CHEMICAL CO LTD中国$15.4K
2025-06-07辛基酚壬基酚FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$27.4K
2024-09-09其他酯类INNOAS CHEMICAL CO. LTD中国$17.3K
2024-01-30辛基酚壬基酚FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$30.4K
2023-12-28醇酸树脂PT ARISTEK HIGHPOLYMER印度尼西亚$22.7K
2023-10-24其他无环多胺JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS (S) PTE LTD美国$12.5K

相关企业 · 同类产品

New Son Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →