Ocean Import Export Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Dương
113
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102842421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU60UN8 |
| 成立日期 | 2008-07-29 |
| 联系地址 | Số 518, tổ 15, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN IMPORT - EXPORT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22-TT01, Khu HD Mon, 02 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7500 - Hoạt động thú y 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84437632738 |
| 邮箱 | info@daiduongvnn.vn |
| 传真 | 0437632739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 051110 | 牛精液 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 382100 | 培养基 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 15 | $771.9K |
| 斯洛伐克 | 36 | $374.2K |
| 法国 | 8 | $242.9K |
| 美国 | 18 | $213.9K |
| 中国 | 51 | $142.3K |
| 德国 | 27 | $124.7K |
| 加拿大 | 9 | $84.4K |
| 捷克 | 6 | $81.9K |
| 荷兰 | 6 | $31.5K |
| 印度 | 2 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belgimex B.V. | 比利时 | 16 | $774.3K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| Minitub GmbH | 德国 | 44 | $495.3K | 其他医疗器具、培养基 |
| Synetics Export | 法国 | 4 | $195.1K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| Alta Genetics USA, Inc. | 美国 | 8 | $169.4K | 牛精液、真空瓶及零件 |
| Natural, s.r.o. | 捷克 | 5 | $82.4K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| Alta Genetics USA, Inc. | 加拿大 | 8 | $80.2K | 牛精液、其他医疗器具 |
| MVE Cryogenic Biological Equipment (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $70.3K | 铝制容器≤300升、铝制气罐 |
| Okuny Group Industry Dalian Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.3K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Dovea Genetics Ltd. | 爱尔兰 | 3 | $30.3K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| Albert Kerbl GmbH | 德国 | 5 | $20.7K | 动物鞍具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 培养基 | MINITUB GMBH | 德国 | $287 |
| 2026-04-24 | 培养基 | MINITUB GMBH | 德国 | $198 |
| 2026-04-24 | 培养基 | MINITUB GMBH | 德国 | $287 |
| 2026-04-24 | 培养基 | MINITUB GMBH | 德国 | $205 |
| 2026-04-24 | 培养基 | MINITUB GMBH | 德国 | $198 |
| 2026-04-24 | 培养基 | MINITUB GMBH | 德国 | $205 |
| 2026-04-24 | 培养基 | MINITUB GMBH | 德国 | $61 |
| 2026-04-24 | 培养基 | MINITUB GMBH | 德国 | $61 |
| 2026-04-13 | 牛精液 | Belgimex B.V. | 比利时 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 牛精液 | Belgimex B.V. | 比利时 | $3.6K |