Ocean Import Export Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Dương
125
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102842421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU60UN8 |
| 成立日期 | 2008-07-29 |
| 联系地址 | Số 518, tổ 15, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN IMPORT - EXPORT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22-TT01, Khu HD Mon, 02 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7500 - Hoạt động thú y 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84437632738 |
| 邮箱 | info@daiduongvnn.vn |
| 传真 | 0437632739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 051110 | 牛精液 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 382100 | 培养基 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 15 | $771.9K |
| 斯洛伐克 | 40 | $465.8K |
| 法国 | 11 | $455.6K |
| 美国 | 20 | $214.0K |
| 中国 | 58 | $174.3K |
| 德国 | 30 | $149.0K |
| 捷克 | 7 | $101.9K |
| 加拿大 | 9 | $84.4K |
| 荷兰 | 6 | $31.5K |
| 印度 | 2 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minitub GmbH | 德国 | 48 | $613.5K | 培养基、其他医疗器具 |
| Belgimex B.V. | 比利时 | 13 | $567.2K | 牛精液 |
| Synetics Export | 法国 | 5 | $241.6K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| BELGIMEX BV | 荷兰 | 15 | $207.1K | 铝制容器≤300升、牛精液 |
| Alta Genetics USA, Inc. | 美国 | 8 | $169.4K | 牛精液、真空瓶及零件 |
| Natural, s.r.o. | 捷克 | 6 | $102.5K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| MVE Cryogenic Biological Equipment (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $90.3K | 铝制容器≤300升、铝制气罐 |
| Alta Genetics USA, Inc. | 加拿大 | 8 | $80.2K | 牛精液、其他医疗器具 |
| Okunygroup Industry Dalian Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.2K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Albert Kerbl GmbH | 德国 | 5 | $20.7K | 动物鞍具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 塑料包装箱 | Minitub GmbH | 斯洛伐克 | $3.7K |
| 2026-07-29 | 塑料包装箱 | Minitub GmbH | 斯洛伐克 | $3.9K |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | Minitub GmbH | 斯洛伐克 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 培养基 | Minitub GmbH | 西班牙 | $435 |
| 2026-07-29 | 塑料包装箱 | Minitub GmbH | 斯洛伐克 | $3.7K |
| 2026-07-29 | 通信设备 | Minitub GmbH | 中国台湾 | $317 |
| 2026-07-29 | 培养基 | Minitub GmbH | 德国 | $12 |
| 2026-07-29 | 分析仪器 | Minitub GmbH | 德国 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 培养基 | Minitub GmbH | 德国 | $4 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Minitub GmbH | 斯洛伐克 | $4.6K |