DL Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DL VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$27.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202109680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD0Y9E8 |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Thôn Mắt Rồng (tại nhà ông Đinh Chính Sáu), Phường Nam Triệu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DL VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84383796675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040320 | 酸奶 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $14.4K |
| 中国香港 | 4 | $12.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Food | 越南 | 8 | $21.7K | 制备面食、调味甜水 |
| LAN VIET NAM FOOD | 中国香港 | 1 | $3.3K | 混合香料、其他猪肉制品 |
| Lan Viet Nam Food | 越南 | 1 | $2.1K | 酸奶、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 调味甜水 | VIET NAM FOOD | 越南 | $98 |
| 2024-12-02 | 调味甜水 | VIET NAM FOOD | 越南 | $46 |
| 2024-12-02 | 制备面食 | VIET NAM FOOD | 越南 | $153 |
| 2024-12-02 | 盐及氯化钠 | VIET NAM FOOD | 越南 | $8 |
| 2024-12-02 | 其他猪肉制品 | VIET NAM FOOD | 越南 | $34 |
| 2024-12-02 | 制备面食 | Viet Nam Food | 中国香港 | $41 |
| 2024-12-02 | 制备面食 | VIET NAM FOOD | 越南 | $40 |
| 2024-12-02 | 调味甜水 | VIET NAM FOOD | 越南 | $70 |
| 2024-12-02 | 调味甜水 | VIET NAM FOOD | 越南 | $66 |
| 2024-12-02 | 盐及氯化钠 | VIET NAM FOOD | 越南 | $11 |