KTL Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$237.72M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $323.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $302.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $323.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $176.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $222.1K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $264.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $302.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $323.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $176.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $222.1K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $264.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0108828487
企查查编码QVN70X4WHX
成立日期2019-07-18
联系地址Ô đất số 45, Khu tái định cư C3-2B/NO4, Tổ 12, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KTL VIỆT NAM
企业英文名称KTL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô đất số 45, Khu tái định cư C3-2B/NO4, Tổ 12, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
854449绝缘电线
847190数据处理机
853690其他电路开关装置
847160自动数据处理输入输出单元
847170存储单元
84713010公斤以下便携电脑
8473308471机器零件
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$237.72M
美国1$6.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南149$237.05M其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南16$347.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南16$324.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumi Vietnam Co., Ltd.美国1$6.1K其他印刷品

近期贸易明细

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30静止变流器Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$292
2026-06-30通信设备Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-30通信设备Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$11.8K
2026-06-30其他电路开关装置Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$65
2026-06-308471机器零件Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-30静止变流器Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$689
2026-06-30数据处理机Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-30通信设备Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$65
2026-06-30非磁带视频设备Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-30数据处理机Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$604

相关企业 · 同类产品

KTL Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →