KTL Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$237.72M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108828487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70X4WHX |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Ô đất số 45, Khu tái định cư C3-2B/NO4, Tổ 12, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KTL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KTL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô đất số 45, Khu tái định cư C3-2B/NO4, Tổ 12, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $237.72M |
| 美国 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 149 | $237.05M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $347.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $324.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumi Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 1 | $6.1K | 其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2026-06-30 | 数据处理机 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-30 | 非磁带视频设备 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 数据处理机 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $604 |