Vinamex Construction Transport Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 人造纤维絮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP THIếT Bị PHươNG TIệN GIAO THôNG VINAMEX

49
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $147.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $147.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107745502
企查查编码QVNC6KYD2H
成立日期2017-03-03
联系地址Số 142, phố Lê Gia Đỉnh, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP THIẾT BỊ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG VINAMEX
企业英文名称VINAMEX CONSTRUCTION TRANSPORT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 142, phố Lê Gia Đỉnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560122人造纤维絮胎
550320聚酯短纤
940490其他寝具
520833染色棉斜纹布
540761聚酯长丝织物
392690其他塑料制品
420212塑纺容器
630140合成纤维毯
960719其他拉链
960720拉链零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$1.32M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国42$1.24M氨基酸及酯类、摩托车及配件
Yiwu Zhengjin Import & Export Co., Ltd.中国6$58.8K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Wuxi Mi Technology Co., Ltd.中国1$24.6K塑料建材、聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31聚酯短纤WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$8.1K
2026-03-31人造纤维絮胎WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$16.5K
2026-03-26其他寝具WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$15.8K
2026-03-26其他寝具WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$3.8K
2026-01-16聚酯短纤WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$10.5K
2026-01-16人造纤维絮胎WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$15.4K
2025-12-22人造纤维絮胎WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$14.2K
2025-12-22聚酯短纤WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$11.6K
2025-11-10聚酯短纤WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$11.3K
2025-11-10人造纤维絮胎WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$13.1K

相关企业 · 同类产品

Vinamex Construction Transport Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →