Vinamex Construction Transport Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 人造纤维絮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP THIếT Bị PHươNG TIệN GIAO THôNG VINAMEX
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107745502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6KYD2H |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | Số 142, phố Lê Gia Đỉnh, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP THIẾT BỊ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG VINAMEX |
| 企业英文名称 | VINAMEX CONSTRUCTION TRANSPORT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 142, phố Lê Gia Đỉnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.24M | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Yiwu Zhengjin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $58.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 聚酯短纤 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-31 | 人造纤维絮胎 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-03-26 | 其他寝具 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-26 | 其他寝具 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-16 | 聚酯短纤 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-16 | 人造纤维絮胎 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-12-22 | 人造纤维絮胎 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-12-22 | 聚酯短纤 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-11-10 | 聚酯短纤 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-11-10 | 人造纤维絮胎 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.1K |