Kinh Do Mineral & Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Và Khoáng Sản Kinh Đô
52
进口笔数
0
出口笔数
$22.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001043833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V3WDUC |
| 成立日期 | 2014-09-10 |
| 联系地址 | Số nhà 33, đường Nguyễn Thành, khu đô thị 4, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VÀ KHOÁNG SẢN KINH ĐÔ |
| 企业英文名称 | KINH DO MINERAL AND STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu dịch vụ thương mại tổng hợp Kinh Đô, Đường tránh S1, Quốc lộ 10, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84913530289 |
| 邮箱 | kinhdosteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 841780 | 工业非电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $9.96M |
| 日本 | 23 | $9.12M |
| 韩国 | 5 | $3.19M |
| 中国 | 4 | $463.5K |
| 德国 | 1 | $219.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Metals Corp. | 日本 | 23 | $9.12M | 高纯锌 |
| Glencore International AG | 澳大利亚 | 14 | $7.62M | 高纯锌 |
| KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX | 韩国 | 4 | $2.59M | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Glencore International AG | 澳大利亚 | 4 | $1.71M | 精炼铜阴极、高纯锌 |
| WELCOME TRADING CO. PTE LTD | 1 | $626.9K | 未硫化改性橡胶、高纯锌 | |
| Glencore International Ag | 韩国 | 1 | $601.7K | 高纯锌 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 1 | $269.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| K.D. Feddersen Überseegesellschaft GmbH | 德国 | 1 | $219.7K | 其他化学制剂、初级形态聚酰胺 |
| Hunan Chuanglin New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $153.4K | 未锻轧锌合金、未锻轧锌 |
| Weifang Xinbeihai Hot Dip Galvanizing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 其他有机表面活性剂、电动滑轮提升机 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 高纯锌 | KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX | 韩国 | $219.3K |
| 2026-05-27 | 高纯锌 | Glencore International AG | 澳大利亚 | $728.2K |
| 2026-05-16 | 高纯锌 | KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX | 韩国 | $565.4K |
| 2026-04-22 | 高纯锌 | Glencore International AG | 澳大利亚 | $654.6K |
| 2026-04-22 | 高纯锌 | Glencore International AG | 澳大利亚 | $654.6K |
| 2026-04-02 | 高纯锌 | KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX | 韩国 | $693.9K |
| 2026-04-02 | 高纯锌 | KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX | 韩国 | $693.9K |
| 2026-03-19 | 高纯锌 | KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX | 韩国 | $415.6K |
| 2026-03-16 | 高纯锌 | Glencore International AG | 澳大利亚 | $341.4K |
| 2026-01-29 | 高纯锌 | Glencore International AG | 澳大利亚 | $319.3K |