Trung Anh Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRUNG ANH
149
进口笔数
0
出口笔数
$13.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109772491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS6U2YN |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn Văn Trai, Xã Văn Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG ANH |
| 企业英文名称 | TRUNG ANH IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Thôn Văn Trai, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84973678181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $12.81M |
| 新加坡 | 1 | $55.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $53.0K |
| 卡塔尔 | 1 | $52.0K |
| 韩国 | 1 | $50.4K |
| 泰国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. | 中国 | 53 | $5.11M | 聚丙烯聚合物、980200 |
| Mingri Holding (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.69M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Koco International Trade (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.15M | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Changzhou Chemical & Light Industrial Materials Corp. | 中国 | 13 | $959.6K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| KOCO GROUP Ltd. | 中国 | 11 | $914.9K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $564.2K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Hong Kong Flourish International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $480.7K | 聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 3 | $382.5K | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| Henan Xinlianxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $176.2K | 三聚氰胺化合物、尿素肥料 |
| Anhui Wanwei Updated High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.1K | 聚乙烯醇、乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 聚丙烯聚合物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 中国 | $258.7K |
| 2026-06-01 | 聚丙烯聚合物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 中国 | $35.8K |
| 2026-05-11 | 聚丙烯聚合物 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $142.2K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. | 中国 | $65.5K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. | 中国 | $65.5K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. | 中国 | $78.1K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. | 中国 | $78.1K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | Mingri Holding (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $284.5K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | Mingri Holding (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $284.5K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯聚合物 | Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. | 中国 | $155.7K |