Trung Anh Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRUNG ANH

149
进口笔数
0
出口笔数
$13.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.00M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $343.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $197.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $520.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $613.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $112.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $437.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $459.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $501.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $373.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $364.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $470.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $474.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $487.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $337.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $385.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $316.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $425.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $291.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $473.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $394.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $163.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.00M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $142.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $294.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $343.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $197.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $520.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $613.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $112.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $437.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $459.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $501.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $373.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $364.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $470.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $474.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $487.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $337.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $385.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $316.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $425.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $291.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $473.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $394.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $163.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.00M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $142.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $294.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109772491
企查查编码QVNPS6U2YN
成立日期2021-10-11
联系地址Xóm 3, Thôn Văn Trai, Xã Văn Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG ANH
企业英文名称TRUNG ANH IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 3, Thôn Văn Trai, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84973678181
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
293361三聚氰胺化合物
390530聚乙烯醇
271290含油石蜡
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390410初级形态聚氯乙烯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国144$12.81M
新加坡1$55.3K
沙特阿拉伯1$53.0K
卡塔尔1$52.0K
韩国1$50.4K
泰国1$5

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国53$5.11M聚丙烯聚合物、980200
Mingri Holding (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$1.69M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Koco International Trade (Ningbo) Co., Ltd.中国13$1.15M聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Changzhou Chemical & Light Industrial Materials Corp.中国13$959.6K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
KOCO GROUP Ltd.中国11$914.9K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Hunan MDRP International Trading Co., Ltd.中国10$564.2K三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
Hong Kong Flourish International Trade Co., Ltd.中国8$480.7K聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Tricon Dry Chemicals LLC中国3$382.5K初级形态PET、初级形态聚氯乙烯
Henan Xinlianxin International Trading Co., Ltd.中国4$176.2K三聚氰胺化合物、尿素肥料
Anhui Wanwei Updated High-Tech Material Industry Co., Ltd.中国5$77.1K聚乙烯醇、乙酸乙烯酯共聚物

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02聚丙烯聚合物VINMAR INTERNATIONAL LLC中国$258.7K
2026-06-01聚丙烯聚合物VINMAR INTERNATIONAL LLC中国$35.8K
2026-05-11聚丙烯聚合物Samsung C&T Corporation中国$142.2K
2026-04-29聚丙烯聚合物Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国$65.5K
2026-04-29聚丙烯聚合物Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国$65.5K
2026-04-22聚丙烯聚合物Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国$78.1K
2026-04-22聚丙烯聚合物Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国$78.1K
2026-04-21聚丙烯聚合物Mingri Holding (Singapore) Pte. Ltd.中国$284.5K
2026-04-21聚丙烯聚合物Mingri Holding (Singapore) Pte. Ltd.中国$284.5K
2026-04-17聚丙烯聚合物Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国$155.7K

相关企业 · 同类产品

Trung Anh Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →