4CTECH Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ 4CTECH VIệT NAM
- 邮箱1
7
进口笔数
0
出口笔数
$29.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107573846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRVCTQ8 |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | Xóm 2, thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ 4CTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 4CTECH VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84986925720 |
| 邮箱 | 4ctechcenter@gmail.com |
| 官网 | www.4ctech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $29.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3D Connexion Sam | 德国 | 5 | $25.9K | 自动数据处理输入输出单元、其他自动数据处理部件 |
| Rieck Logistik | 德国 | 1 | $3.8K | 自动数据处理输入输出单元 |
| Hongyang E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94 | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 自动数据处理输入输出单元 | 3D Connexion Sam | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-16 | 自动数据处理输入输出单元 | 3D Connexion Sam | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-16 | 自动数据处理输入输出单元 | 3D Connexion Sam | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-16 | 自动数据处理输入输出单元 | 3D Connexion Sam | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-05 | 自动数据处理输入输出单元 | 3D Connexion Sam | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-05 | 自动数据处理输入输出单元 | 3D Connexion Sam | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-05 | 自动数据处理输入输出单元 | 3D Connexion Sam | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-29 | 自动数据处理输入输出单元 | HONGYANG E COMMERCE CO LTD | 中国 | $94 |
| 2024-12-27 | 自动数据处理输入输出单元 | 3D Connexion Sam | 中国 | $743 |
| 2024-12-27 | 自动数据处理输入输出单元 | 3D Connexion Sam | 中国 | $2.1K |