Saturn Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SATURN
142
进口笔数
0
出口笔数
$4.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317194675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65CBTYF |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | 588/74 Tỉnh lộ 10, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SATURN |
| 企业英文名称 | SATURN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 588/74 Tỉnh lộ 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +84902308806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $4.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | 中国 | 24 | $842.0K | 苯甲酸化合物、苯甲醛 |
| China Trans Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $796.9K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Sichuan Mega Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $517.0K | 猫狗饲料、锌氧化物 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 9 | $405.4K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| Beijing Sloan Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $333.3K | 猫狗饲料、其他肥料 |
| Sunwin Biotech Shandong Co., Ltd. | 中国 | 11 | $319.4K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| Sichuan Sinyiml Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $221.0K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $210.4K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Qingdao GBW International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $190.0K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| SAH International (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $121.2K | 猫狗饲料、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | FISUGARPEPTIDE BIOLOGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | FISUGARPEPTIDE BIOLOGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | QINGDAO GBW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | QINGDAO GBW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-20 | 苯甲酸化合物 | WUHAN YOUJI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-20 | 苯甲酸化合物 | WUHAN YOUJI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ZHAOQING JUYUAN BIO-CHEM CO .,LTD | 中国 | $52.2K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ZHAOQING JUYUAN BIO-CHEM CO .,LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ZHAOQING JUYUAN BIO-CHEM CO .,LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | ZHAOQING JUYUAN BIO-CHEM CO .,LTD | 中国 | $52.2K |