LONG BAO JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 松木原木
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Long Bảo
15
进口笔数
1
出口笔数
$840.9K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200591092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP968ACW |
| 成立日期 | 2004-07-22 |
| 联系地址 | Số 2/454 Nguyễn Lương Bằng, Phường Phù Liễn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LONG BẢO |
| 企业英文名称 | LONG BAO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/454 Nguyễn Lương Bằng, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84912320483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440321 | 松木原木 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $803.7K |
| 中国 | 2 | $37.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUROWOOD INDUSTRIES CO., LTD | 中国香港 | 13 | $803.7K | 松木原木 |
| Linyi Lantian Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 其他木工机床、牙科造型制剂 |
| Nanjing Brilliant Technology & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 纸基研磨料、工业干燥机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 松木原木 | EUROWOOD INDUSTRIES CO., LTD | 美国 | $93.4K |
| 2026-04-24 | 松木原木 | EUROWOOD INDUSTRIES CO., LTD | 美国 | $33.2K |
| 2026-04-24 | 松木原木 | EUROWOOD INDUSTRIES CO., LTD | 美国 | $93.4K |
| 2026-04-24 | 松木原木 | EUROWOOD INDUSTRIES CO., LTD | 美国 | $33.2K |
| 2026-04-17 | 松木原木 | EUROWOOD INDUSTRIES CO., LTD | 美国 | $22.8K |
| 2026-04-17 | 松木原木 | EUROWOOD INDUSTRIES CO., LTD | 美国 | $13.9K |
| 2026-04-17 | 松木原木 | EUROWOOD INDUSTRIES CO., LTD | 美国 | $13.9K |
| 2026-04-17 | 松木原木 | EUROWOOD INDUSTRIES CO., LTD | 美国 | $36.1K |
| 2026-04-17 | 松木原木 | EUROWOOD INDUSTRIES CO., LTD | 美国 | $36.1K |
| 2026-04-17 | 松木原木 | EUROWOOD INDUSTRIES CO., LTD | 美国 | $22.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $814 |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $545 |