HTD Technology & Science Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 带马达手动工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Và CôNG NGHệ HTD
18
进口笔数
0
出口笔数
$3.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109093676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE7AP55 |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Số 38, ngõ 61, Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HTD |
| 企业英文名称 | HTD TECHNOLOGY AND SCIENCE EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngõ 61, Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84848768866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 890319 | 100公斤以上充气游艇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 5 | $1.31M |
| 美国 | 1 | $638.0K |
| 丹麦 | 2 | $509.9K |
| 中国 | 5 | $400.3K |
| 德国 | 2 | $152.1K |
| 加拿大 | 1 | $146.7K |
| 意大利 | 1 | $43.2K |
| 捷克 | 1 | $19.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mango Bytes Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $3.18M | 带马达手动工具、手动螺丝刀 |
| Gerbera S.R. Ltd. | 英国 | 2 | $41.2K | 其他电视摄像机、毡呢无纺服装 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | LED光伏照明装置 | Gerbera S.R. Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-16 | 灭火产品 | Gerbera S.R. Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-16 | 灭火产品 | Gerbera S.R. Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-02-26 | 其他功能机器 | Mango Bytes Pte. Ltd. | 中国 | $146.1K |
| 2026-02-12 | 便携式电灯 | Mango Bytes Pte. Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-27 | 带马达手动工具 | Mango Bytes Pte. Ltd. | 荷兰 | $15.1K |
| 2025-12-29 | LED照明装置 | Mango Bytes Pte. Ltd. | 丹麦 | $163.5K |
| 2025-12-29 | 带马达手动工具 | Mango Bytes Pte. Ltd. | 荷兰 | $75.4K |
| 2025-10-03 | 带马达手动工具 | Mango Bytes Pte. Ltd. | 荷兰 | $5.3K |
| 2025-10-03 | 带马达手动工具 | Mango Bytes Pte. Ltd. | 荷兰 | $38.7K |