Hoang Viet Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG VIệT
14
进口笔数
0
出口笔数
$153.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317995989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H703YF |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Số 51 Đường số 02, CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HOANG VIET IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84764832669 |
| 邮箱 | hoangviet.limited.sg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $153.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Hongyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $81.2K | 铅酸蓄电池、体育器材 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Zhejiang Yanxingguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 静止变流器、钢铁螺钉螺栓 |
| Suzhou Aihengke Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 聚酯长丝织物、轻质涂布纸 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG YANXINGGUO IMPORT & EXPORT CO LTD. | 中国 | $14.8K |
| 2023-09-20 | 铅酸蓄电池 | YIWU HONGYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-20 | 铅酸蓄电池 | YIWU HONGYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-09-20 | 铅酸蓄电池 | YIWU HONGYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-09-15 | 铅酸蓄电池 | YIWU HONGYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-09-15 | 铅酸蓄电池 | YIWU HONGYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-09-15 | 铅酸蓄电池 | YIWU HONGYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-09-15 | 钢铁钉及U形钉 | YIWU HONGYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2023-09-15 | 铅酸蓄电池 | YIWU HONGYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-15 | 铅酸蓄电池 | YIWU HONGYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |