Hung Viet Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XD Và TM HưNG VIệT
105
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109997551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XCGW0X |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số 21, NO 08 - Khu 20 AB Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XD VÀ TM HƯNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, NO 08 - Khu 20 AB Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0912727676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $1.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 87 | $1.64M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $167.4K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $165.4K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-21 | 电动食品处理器 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-09-21 | 阀门龙头 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-21 | 塑料家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-09-21 | 1500瓦以下吸尘器 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-09-21 | 其他制冷设备 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-09-21 | 家用炊具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-21 | 塑料餐具 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-09-21 | 个人秤 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-09-21 | 塑料容器 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-09-21 | 家用炊具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |