LUX BUILD VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUX BUILD VIET NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$75.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703102635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYT668W |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | 103/3/1 Đường An Bình 05, Tổ 3, Ấp Cây Cam, Xã An Bình, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUX BUILD VIET NAM |
| 企业英文名称 | LUX BUILD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/3/1 Đường An Bình 05, Tổ 3, Ấp Cây Cam, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84378482987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $64.0K |
| 土耳其 | 1 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI VINCENTAA SCULPTURE ENGINEER CO LTD | 中国 | 1 | $64.0K | 加工大理石制品、贱金属装饰品 |
| BASI SYSTEMS PILATES SANAYI TICARET ANONIM | 土耳其 | 1 | $11.4K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 体育器材 | BASI SYSTEMS PILATES SANAYI TICARET ANONIM | 土耳其 | $2.2K |
| 2025-09-30 | 体育器材 | BASI SYSTEMS PILATES SANAYI TICARET ANONIM | 土耳其 | $9.2K |
| 2025-06-21 | 非LED吊灯 | HEBEI VINCENTAA SCULPTURE ENGINEER CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-21 | 非LED枝形吊灯 | HEBEI VINCENTAA SCULPTURE ENGINEER CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-21 | 非LED吊灯 | HEBEI VINCENTAA SCULPTURE ENGINEER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-21 | 非LED吊灯 | HEBEI VINCENTAA SCULPTURE ENGINEER CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-06-21 | 非LED吊灯 | HEBEI VINCENTAA SCULPTURE ENGINEER CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-06-21 | 非LED吊灯 | HEBEI VINCENTAA SCULPTURE ENGINEER CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-06-21 | 非LED枝形吊灯 | HEBEI VINCENTAA SCULPTURE ENGINEER CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-21 | 非LED枝形吊灯 | HEBEI VINCENTAA SCULPTURE ENGINEER CO LTD | 中国 | $2.5K |