Song Phat Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị SONG PHáT
125
进口笔数
0
出口笔数
$198.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
71
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314279634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS76QAER |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | 66/11 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SONG PHÁT |
| 企业英文名称 | SONG PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 332/42/9h Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938463664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 28 | $51.8K |
| 意大利 | 23 | $39.4K |
| 英国 | 13 | $21.1K |
| 中国 | 15 | $18.8K |
| 爱尔兰 | 2 | $9.1K |
| 马来西亚 | 4 | $6.6K |
| 丹麦 | 7 | $6.4K |
| 瑞士 | 5 | $5.7K |
| 新西兰 | 5 | $5.3K |
| 匈牙利 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4Spare GmbH | 德国 | 15 | $23.5K | 其他电气开关、阀门零件 |
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 越南 | 5 | $21.2K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| DELAVAN LIMITED | 英国 | 4 | $12.2K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Tecnodistribuzione S.r.l. | 意大利 | 6 | $9.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Fritz Barthel Armaturen GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $7.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Bar Pneumatische Steuerungssysteme GmbH | 德国 | 4 | $5.3K | 阀门零件、其他气动发动机 |
| KLINGER DANMARK A/S | 丹麦 | 3 | $4.2K | 阀门龙头、柴油机零件 |
| MELIA TEKNIK SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $2.7K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Empress Refrigeration Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $1.1K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电力电容器 | Meco Capacitors S.R.L. | 意大利 | $8.3K |
| 2026-07-15 | 非泡沫橡胶密封件 | 4Spare GmbH | 意大利 | $959 |
| 2026-07-03 | 阀门龙头 | Shanghai Renaissance Industrial Co., Ltd. | 德国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | MELIA TEKNIK SDN BHD | 新西兰 | $756 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | MELIA TEKNIK SDN BHD | 新西兰 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 纸塑固定电容器 | ICEL S.r.l. Industria Componenti Elettronici | 意大利 | $1.0K |
| 2026-06-04 | 垫片套装 | Tecnodistribuzione S.r.l. | 意大利 | $109 |
| 2026-05-15 | 非泡沫橡胶密封件 | MELIA TEKNIK SDN BHD (866723-X) | 新西兰 | $1.0K |
| 2026-05-15 | 垫片套装 | KLINGER LIMITED | 意大利 | $335 |
| 2026-05-15 | 非泡沫橡胶密封件 | MELIA TEKNIK SDN BHD (866723-X) | 新西兰 | $1.1K |