Youhan Chemical Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 皮革整理涂料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU YOUHAN CHEMICAL

16
进口笔数
60
出口笔数
$553.5K
进口金额
$235.8K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-03-19
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-12进口 $37.3K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-04进口 $142 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-06进口 $100.5K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-12进口 $55.0K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $62.6K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $38.3K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-04进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-12进口 $37.3K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-04进口 $142 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-06进口 $100.5K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-12进口 $55.0K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $62.6K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $38.3K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-04进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312925265
企查查编码QVN8PAJVYG
成立日期2014-09-12
联系地址638 Tỉnh lộ 7, Ấp Mỹ Khánh B, Xã Thái Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU YOUHAN CHEMICAL
企业英文名称YOUHAN CHEMICAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址638 Tỉnh lộ 7, Ấp Mỹ Khánh B, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0902488893
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
292910其他异氰酸酯
292419无环酰胺衍生物
320910丙烯酸/乙烯涂料
291819其他羧酸
293399其他杂环化合物
390729其他聚醚
292119其他无环单胺
320411分散染料
250810粘土及膨润土

出口

HS 编码产品
321000皮革整理涂料
350691聚合物胶粘剂
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$327.3K
德国6$129.4K
中国6$79.3K
美国5$17.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国57$229.4K
越南2$6.2K
日本1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sin Sung Chemical韩国7$286.0K聚合物胶粘剂、其他化纤织物
Modain Co., Ltd.韩国8$122.1K丙烯酸/乙烯涂料、其他聚醚
Modain Co. Ltd.德国6$64.6K其他异氰酸酯、丙烯酸/乙烯涂料
Modain Co., Ltd.中国5$63.1K无环酰胺衍生物、其他杂环化合物
Modain Co., Ltd.美国5$17.5K其他羧酸、其他无环单胺
Wonil Co., Ltd.韩国1$142精炼铜带、精炼铜板

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yjf Vina Limited Liability Company韩国27$96.5K皮革整理涂料
Sungjin Inc. Vina Co., Ltd.韩国5$42.2K重型无纺布、聚合物胶粘剂
ASG International Corp.韩国7$36.4K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Yjf Korea Co., Ltd.韩国7$16.3K聚烯烃绳缆、其他泡沫塑料
AJ Solutions Co., Ltd.越南4$15.4K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
A.S.G. International Corporation韩国5$12.7K合成纤维缝纫线、其他化学制剂
Sungjin Inc. Co., Ltd.韩国2$9.7K其他塑纺箱盒、化纤针织服装
YJF Vina Co., Ltd.越南2$6.2K皮革整理涂料
Masuda Co., Ltd.越南1$200玩具模型、非热带木装饰品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04聚合物胶粘剂Sin Sung Chemical韩国$28.8K
2026-04-04聚合物胶粘剂Sin Sung Chemical韩国$28.8K
2026-04-04聚合物胶粘剂Sin Sung Chemical韩国$8.4K
2026-04-04聚合物胶粘剂Sin Sung Chemical韩国$8.4K
2025-10-03聚合物胶粘剂Sin Sung Chemical韩国$5.5K
2025-10-03聚合物胶粘剂SIN SUNG CHEMICAL韩国$32.9K
2025-08-12丙烯酸/乙烯涂料Modain Co., Ltd.韩国$6.8K
2025-08-12其他异氰酸酯MODAIN CO LTD中国$13.2K
2025-08-12油漆溶剂MODAIN CO LTD美国$4.8K
2025-08-12无环酰胺衍生物MODAIN CO LTD中国$1.5K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19皮革整理涂料Yjf Korea Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-03-19皮革整理涂料Yjf Korea Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-03-19皮革整理涂料Yjf Korea Co., Ltd.韩国$130
2026-02-10皮革整理涂料Yjf Korea Co., Ltd.韩国$325
2026-02-10皮革整理涂料Yjf Korea Co., Ltd.韩国$455
2026-02-10皮革整理涂料Yjf Korea Co., Ltd.韩国$690
2026-01-23皮革整理涂料Yjf Korea Co., Ltd.韩国$488
2026-01-23皮革整理涂料Yjf Korea Co., Ltd.韩国$520
2026-01-23皮革整理涂料Yjf Korea Co., Ltd.韩国$2.1K
2025-12-15皮革整理涂料YJF KOREA CO LTD韩国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Youhan Chemical Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →