Youhan Chemical Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU YOUHAN CHEMICAL
16
进口笔数
60
出口笔数
$553.5K
进口金额
$235.8K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-03-19
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312925265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PAJVYG |
| 成立日期 | 2014-09-12 |
| 联系地址 | 638 Tỉnh lộ 7, Ấp Mỹ Khánh B, Xã Thái Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU YOUHAN CHEMICAL |
| 企业英文名称 | YOUHAN CHEMICAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 638 Tỉnh lộ 7, Ấp Mỹ Khánh B, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0902488893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 320411 | 分散染料 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $327.3K |
| 德国 | 6 | $129.4K |
| 中国 | 6 | $79.3K |
| 美国 | 5 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $229.4K |
| 越南 | 2 | $6.2K |
| 日本 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sin Sung Chemical | 韩国 | 7 | $286.0K | 聚合物胶粘剂、其他化纤织物 |
| Modain Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $122.1K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他聚醚 |
| Modain Co. Ltd. | 德国 | 6 | $64.6K | 其他异氰酸酯、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Modain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.1K | 无环酰胺衍生物、其他杂环化合物 |
| Modain Co., Ltd. | 美国 | 5 | $17.5K | 其他羧酸、其他无环单胺 |
| Wonil Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $142 | 精炼铜带、精炼铜板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yjf Vina Limited Liability Company | 韩国 | 27 | $96.5K | 皮革整理涂料 |
| Sungjin Inc. Vina Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $42.2K | 重型无纺布、聚合物胶粘剂 |
| ASG International Corp. | 韩国 | 7 | $36.4K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $16.3K | 聚烯烃绳缆、其他泡沫塑料 |
| AJ Solutions Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.4K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| A.S.G. International Corporation | 韩国 | 5 | $12.7K | 合成纤维缝纫线、其他化学制剂 |
| Sungjin Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.7K | 其他塑纺箱盒、化纤针织服装 |
| YJF Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 皮革整理涂料 |
| Masuda Co., Ltd. | 越南 | 1 | $200 | 玩具模型、非热带木装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 聚合物胶粘剂 | Sin Sung Chemical | 韩国 | $28.8K |
| 2026-04-04 | 聚合物胶粘剂 | Sin Sung Chemical | 韩国 | $28.8K |
| 2026-04-04 | 聚合物胶粘剂 | Sin Sung Chemical | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-04 | 聚合物胶粘剂 | Sin Sung Chemical | 韩国 | $8.4K |
| 2025-10-03 | 聚合物胶粘剂 | Sin Sung Chemical | 韩国 | $5.5K |
| 2025-10-03 | 聚合物胶粘剂 | SIN SUNG CHEMICAL | 韩国 | $32.9K |
| 2025-08-12 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Modain Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2025-08-12 | 其他异氰酸酯 | MODAIN CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-08-12 | 油漆溶剂 | MODAIN CO LTD | 美国 | $4.8K |
| 2025-08-12 | 无环酰胺衍生物 | MODAIN CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 皮革整理涂料 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 皮革整理涂料 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 皮革整理涂料 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $130 |
| 2026-02-10 | 皮革整理涂料 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $325 |
| 2026-02-10 | 皮革整理涂料 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $455 |
| 2026-02-10 | 皮革整理涂料 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $690 |
| 2026-01-23 | 皮革整理涂料 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $488 |
| 2026-01-23 | 皮革整理涂料 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $520 |
| 2026-01-23 | 皮革整理涂料 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2025-12-15 | 皮革整理涂料 | YJF KOREA CO LTD | 韩国 | $1.1K |