Bao Dong Complex Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP BảO ĐôNG
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$22.3K
出口金额
—
最近进口
2023-06-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301163668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAGD4A8 |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | Cụm 4, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP BẢO ĐÔNG |
| 企业英文名称 | BAO DONG COMPLEX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 4, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0987471986 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 722810 | 高速钢棒材 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $22.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 15 | $22.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 镀涂钢板 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $95 |
| 2023-06-29 | 高速钢棒材 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $399 |
| 2023-06-29 | 其他风扇 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $184 |
| 2023-06-29 | 其他风扇 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $216 |
| 2023-06-27 | 其他风扇 | Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-06-27 | 其他风扇 | Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-06-27 | 高速钢棒材 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $399 |
| 2023-06-27 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2023-06-08 | 其他测量仪器 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $71 |
| 2023-06-08 | 高速钢棒材 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $49 |