Intcom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTCOM
8
进口笔数
0
出口笔数
$36.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109286533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY2AYVA |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 8/11/56 Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTCOM |
| 企业英文名称 | INTCOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 8/11/56 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84964040988 |
| 邮箱 | mr.thond@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.0K | 通信设备零件、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $4.3K |
| 2025-11-20 | 通信设备 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $420 |
| 2025-11-20 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-20 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $422 |
| 2025-11-20 | 通信设备 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $124 |
| 2025-11-20 | 通信设备 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $566 |
| 2025-11-20 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-15 | 通信设备 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $4.3K |
| 2025-06-14 | 集成电路放大器 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $2.1K |