Viet Freight Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Chuyên Chở Hàng Hoá Việt
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$37.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309963630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCKEG4D |
| 成立日期 | 2010-05-15 |
| 联系地址 | Phòng A8.09 Block A, Tầng 8, Toà nhà Sky Center, Số 5B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHUYÊN CHỞ HÀNG HÓA VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET FREIGHT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng A8.09 Block A Tầng 8, Toà nhà Sky Center, 5B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ môi giới bất động sản). Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bán buôn nông sản tại trụ sở). Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương. Bốc xếp hàng hóa. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ kinh doanh bến bãi ôtô và đường hàng không. |
| 电话 | +84903766284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442110 | 木衣架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 22 | $18.6K |
| 美国 | 5 | $16.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMERICAN MAPLE INC. | 5 | $16.6K | 其他渔猎用具、聚烯烃绳缆 | |
| Wealth Way Holding Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $8.9K | 化纤连衣裙、摩托车及配件 |
| Dasun International (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $3.1K | 摩托车及配件、发动机点火零件 |
| Euro West Exports (SL) Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $2.7K | 摩托车及配件、谷物加工机零件 |
| Fortune Holdings Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $2.6K | 化纤连衣裙、摩托车及配件 |
| ACME Global Logistics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 矫形器具、其他抗生素 |
| U & M Global (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $1.4K | 无环单胺、染料颜料 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 化纤连衣裙 | DASUN INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $692 |
| 2026-04-13 | 摩托车及配件 | DASUN INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $22 |
| 2026-04-13 | 摩托车及配件 | DASUN INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $2 |
| 2026-04-13 | 摩托车及配件 | DASUN INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $7 |
| 2026-04-13 | 摩托车及配件 | DASUN INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $64 |
| 2026-04-13 | 摩托车及配件 | DASUN INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $6 |
| 2026-04-13 | 摩托车及配件 | DASUN INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $40 |
| 2026-04-13 | 摩托车及配件 | DASUN INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $3 |
| 2026-04-13 | 摩托车及配件 | DASUN INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $3 |
| 2026-04-13 | 摩托车及配件 | DASUN INTERNATIONAL (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $38 |