Viet Nam Grinding & Polishing Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MàI MòN Và ĐáNH BóNG VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700769841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BRN18B |
| 成立日期 | 2016-03-03 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố Trịnh, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MÀI MÒN VÀ ĐÁNH BÓNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GRINDING AND POLISHING MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Trịnh, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84904868695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $827.2K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Foshan Xinruiyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $520.3K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Jiangsu Sanling Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.3K | 织物基研磨粉、塑料涂层织物 |
| Shandong Ruisheng Metals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.2K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.8K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Zhengzhou Weisheng Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 其他玻璃纤维、织物基研磨粉 |
| Jiangsu Pengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 织物基研磨粉 |
| Zhanjiang Yifu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他植物纤维织物、非PP/PE纤维袋包 |
| Ningbo Electric & Consumer Goods Import & Export Corporation | 中国 | 1 | $13.9K | 注塑机、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |