Thien Tan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 梳理机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THIêN TấN
68
进口笔数
0
出口笔数
$534.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305986348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QD6MYG |
| 成立日期 | 2008-09-01 |
| 联系地址 | Số 83/145 Năm Châu, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIÊN TẤN |
| 企业英文名称 | THIEN TAN INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83/145 Năm Châu, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0862964889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844831 | 梳理机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 844819 | 辅助机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 68 | $514.9K |
| 美国 | 1 | $8.4K |
| 英国 | 1 | $7.9K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 捷克 | 1 | $371 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Millmark Associates | 印度 | 28 | $232.8K | 机械零件、其他纺织预处理机 |
| Lakshmi Card Clothing Mfg. Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 29 | $206.3K | 梳理机零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Millmark Associates | 印度 | 3 | $72.2K | 塑料卷轴、梳理机零件 |
| FG Wilson Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.6K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Lakshmi Card Clothing Manufacturing Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $3.3K | 梳理机零件、非电气机械零件 |
| Millmark Associates | 1 | $108 | 梳理机零件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 梳理机零件 | MILLMARK ASSOCIATES | 印度 | $250 |
| 2026-04-20 | 梳理机零件 | MILLMARK ASSOCIATES | 印度 | $521 |
| 2026-04-20 | 梳理机零件 | MILLMARK ASSOCIATES | 印度 | $833 |
| 2026-04-20 | 梳理机零件 | MILLMARK ASSOCIATES | 印度 | $521 |
| 2026-04-20 | 梳理机零件 | MILLMARK ASSOCIATES | 印度 | $833 |
| 2026-04-20 | 梳理机零件 | MILLMARK ASSOCIATES | 印度 | $250 |
| 2026-04-07 | 梳理机零件 | MILLMARK ASSOCIATES | 印度 | $538 |
| 2026-04-07 | 梳理机零件 | MILLMARK ASSOCIATES | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 梳理机零件 | MILLMARK ASSOCIATES | 印度 | $190 |
| 2026-04-07 | 辅助机械 | MILLMARK ASSOCIATES | 印度 | $19.3K |