VIETNAM HUMANITY CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HữU NGHị VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$9.3K
出口金额
—
最近进口
2023-09-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700869003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM6WHB9 |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | Dương Cương, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỮU NGHỊ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Dương Cương, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0916736279 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $9.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 6 | $7.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-30 | 非医用橡胶手套 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $42 |
| 2023-09-30 | 低塑聚氯乙烯板 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $52 |
| 2023-09-30 | 其他塑料制品 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $45 |
| 2023-09-30 | 非医用橡胶手套 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $35 |
| 2023-09-30 | 棉手套 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $102 |
| 2023-09-30 | 钳子镊子 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $57 |
| 2023-09-30 | 焊接设备 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $125 |
| 2023-09-30 | 清洁用布 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $92 |
| 2023-09-30 | 硫化橡胶服装 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $644 |
| 2023-09-30 | 钳子镊子 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $129 |