Mia Agricultural Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NôNG NGHIệP MIA
186
进口笔数
0
出口笔数
$24.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315662254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKJ9H5J |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | 12/29 Nguyễn Tuân, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP MIA |
| 企业英文名称 | MIA AGRICULTURAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/29 Nguyễn Tuân, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932161280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $22.07M |
| 印度 | 32 | $2.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $5.07M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Corp Group Ltd. | 中国 | 37 | $4.89M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 28 | $4.05M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.00M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| GSP CROP SCIENCE PRIVATE LIMITED | 18 | $1.49M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 | |
| U'Like Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.24M | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Hyphen Chemicals Ltd. | 中国 | 5 | $1.06M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 8 | $868.1K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| MDR Grow Plant Co., Ltd. | 中国 | 3 | $390.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhuochen Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $300.4K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $92.5K |
| 2026-04-30 | 零售杀菌剂 | HYPHEN CHEMICALS LTD | 中国 | $276.8K |
| 2026-04-30 | 零售杀菌剂 | HYPHEN CHEMICALS LTD | 中国 | $276.8K |
| 2026-04-30 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $175.0K |
| 2026-04-30 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $92.5K |
| 2026-04-30 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $175.0K |
| 2026-04-20 | 零售杀菌剂 | INNER MONGOLIA MIRACULOUS CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $548.7K |
| 2026-04-20 | 零售杀菌剂 | INNER MONGOLIA MIRACULOUS CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $548.7K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $122.0K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $175.8K |