PJ Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PJ VIệT NAM
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108483176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JMFTGU |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | Số nhà 37, tổ 24, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PJ IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37, tổ 24, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912013274 |
| 邮箱 | chamanhpj@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842519 | 非电动提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Typu Industry & Commercial Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.75M | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Qingdao Yuchangda Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $226.0K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | NANTONG TYPU INDUSTRY & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | NANTONG TYPU INDUSTRY & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | NANTONG TYPU INDUSTRY & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | NANTONG TYPU INDUSTRY & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | NANTONG TYPU INDUSTRY & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | NANTONG TYPU INDUSTRY & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | NANTONG TYPU INDUSTRY & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | NANTONG TYPU INDUSTRY & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | NANTONG TYPU INDUSTRY & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | NANTONG TYPU INDUSTRY & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |