Ha Long CFG Float Glass Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 碳酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KíNH NổI Hạ LONG - CFG
125
进口笔数
8
出口笔数
$22.84M
进口金额
$388.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-08-11
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700674142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVGTGR0 |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Khánh Cư, Xã Khánh Cư, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KÍNH NỔI HẠ LONG - CFG |
| 企业英文名称 | HA LONG - CFG FLOAT GLASS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Khánh Cư, Xã Yên Khánh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh nghành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh) 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842296256688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.389万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $14.19M |
| 美国 | 2 | $8.50M |
| 印度 | 2 | $113.3K |
| 韩国 | 1 | $22.9K |
| 德国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $308.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $63.8K |
| 中国台湾 | 1 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | 76 | $10.05M | 碳酸钠、盐及氯化钠 |
| Chlor-Al Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.50M | 碳酸钠、硫酸 |
| Solvay Chemicals International SA | 比利时 | 1 | $3.00M | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
| TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国香港 | 14 | $1.99M | 碳酸钠、硫酸钠 |
| Xing Hua International Co., Ltd. | 中国 | 11 | $614.3K | 碳酸钠、硫酸钠 |
| Visions Mineral Hong Kong Ltd. | 中国 | 4 | $545.4K | 碳酸钠、未加工白云石块 |
| Taizhou Wonderful New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $211.0K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他塑料片材 |
| Langfang Development Zone Topology Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.1K | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| DAE | 越南 | 3 | $142.7K | 硫酸钠 |
| CFLO World Ltd. | 印度 | 2 | $113.3K | 矿物处理机器、矿物加工机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rider Glass Co., Ltd. | 中国 | 6 | $308.9K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| Xin Yaoyou Engineering Glass Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $63.8K | 无丝玻璃片 |
| Jia Hom Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 无丝玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $153.3K |
| 2026-04-29 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $153.3K |
| 2026-04-20 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | LANGFANG TUOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $39.1K |
| 2026-04-20 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | LANGFANG TUOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $39.1K |
| 2026-04-16 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $90.2K |
| 2026-04-16 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $90.2K |
| 2026-04-16 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $90.2K |
| 2026-04-16 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $90.2K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁管材 | CFLO WORLD LTD | 印度 | $130 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | CFLO WORLD LTD | 印度 | $30 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2023-08-11 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2023-08-08 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2023-08-08 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $50.5K |
| 2023-07-27 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-07-27 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-07-26 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2023-07-26 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-07-26 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2023-07-14 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $24.4K |