Thien Trieu Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ THIêN TRIềU
81
进口笔数
0
出口笔数
$658.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317854297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CCFAA4 |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | 282/12-282/14-282/16 Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN TRIỀU |
| 企业英文名称 | THIEN TRIEU SERVICE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 282/12-282/14-282/16 Ngô Gia Tự, Phường 04(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84989333456 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 961590 | 发饰 |
| 731940 | 钢铁别针 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 701110 | 电灯玻璃件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $453.0K |
| 新加坡 | 5 | $106.7K |
| 中国台湾 | 15 | $98.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $212.0K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| ASTER POLYMER SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $106.7K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| ARIES TRADING LTD | 中国台湾 | 15 | $98.6K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $86.0K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Zhejiang Chenfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.8K | 灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Huzhou Mingshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 涂层钢板、冷轧碳钢带 |
| Smart Mount International Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 聚合物胶粘剂、其他离心泵 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 发饰 | Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $177 |
| 2024-10-16 | 塑料衣着附件 | Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2024-10-16 | 塑料装饰品 | Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2024-10-16 | 发饰 | Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2024-10-16 | 其他手工工具 | Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2024-10-16 | 塑料衣着附件 | Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $284 |
| 2024-10-16 | 钢铁别针 | Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2024-10-16 | 其他印刷品 | Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2024-09-28 | 聚合物胶粘剂 | ARIES TRADING LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2024-09-27 | 钢铁别针 | Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $69 |