Enplus Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 柠檬酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ENPLUS
6
进口笔数
8
出口笔数
$14.7K
进口金额
$45.0K
出口金额
2025-06-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109954903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S9QQRA |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 29C, ngõ 28, phố Tứ Liên, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ENPLUS |
| 企业英文名称 | ENPLUS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29C, ngõ 28, phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0912506174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 282760 | 碘化物 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291814 | 柠檬酸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.1K |
| 韩国 | 2 | $4.8K |
| 西班牙 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $45.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| IBA Dosimetry GmbH | 德国 | 1 | $3.5K | 电离辐射检测仪、辐射检测仪器 |
| Veolia Water Technologies & Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Hidracar S.A. | 西班牙 | 1 | $1.9K | 泵零件、功能机器零件 |
| Mireu Water | 韩国 | 1 | $1.3K | 液体气体测量仪、其他化学制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.1K | 通信设备零件、印刷电路 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.9K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 分析仪器 | CHANGZHOU LUO PAN XING ANALYTICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-02-10 | 非轻质石油 | VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-02-04 | 液体气体测量仪 | MIREU WATER | 韩国 | $1.3K |
| 2024-03-19 | 碘化物 | CHANGZHOU LUO PAN XING ANALYTICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $43 |
| 2024-03-19 | 钠磷酸盐 | CHANGZHOU LUO PAN XING ANALYTICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $43 |
| 2023-08-09 | 压力测量仪 | IBA DOSIMETRY GMBH | 韩国 | $3.5K |
| 2023-07-18 | 泵零件 | HIDRACAR SA | 西班牙 | $1.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 柠檬酸 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 工业清洁制剂 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 柠檬酸 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 柠檬酸 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 工业清洁制剂 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-14 | 工业清洁制剂 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-14 | 柠檬酸 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 柠檬酸 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $784 |