Dawning Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DAWNING
2
进口笔数
14
出口笔数
$530
进口金额
$72.4K
出口金额
2025-05-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110500647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15M8E5A |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | Số 289 đường Lương Thế Vinh, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DAWNING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 289 đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0968928535 |
| 邮箱 | dawning.trading1011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $302 |
| 丹麦 | 1 | $228 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $49.4K |
| 美国 | 2 | $20.8K |
| 荷兰 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onebone | 加拿大 | 1 | $302 | 非棉衬衫 |
| Benchi Holding | 丹麦 | 1 | $228 | 男式纺织裤 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEGOLFPRO SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $35.5K | 非棉针织背心、其他运动鞋 |
| U-SHADE FUNCTIONAL CLOTHING, LLC | 美国 | 1 | $20.6K | 化纤男衬衫 |
| CEND SPORT SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $11.9K | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
| Atlas Collectif FZCO | 阿联酋 | 1 | $2.2K | 棉针织T恤及背心 |
| MINDA TEGUH TRADING | 马来西亚 | 1 | $1.9K | 冷冻岩龙虾、弹性针织布 |
| SWIM NINETEEN | 意大利 | 1 | $280 | 女式合成泳装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 非棉衬衫 | Onebone | 中国 | $302 |
| 2025-05-09 | 男式纺织裤 | Benchi Holding | 丹麦 | $129 |
| 2025-05-09 | 男式纺织裤 | Benchi Holding | 丹麦 | $99 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | SWIM NINETEEN | 美国 | $280 |
| 2025-12-13 | 化纤男衬衫 | U-SHADE FUNCTIONAL CLOTHING, LLC | 美国 | $5.2K |
| 2025-12-13 | 化纤男衬衫 | U-SHADE FUNCTIONAL CLOTHING, LLC | 美国 | $5.2K |
| 2025-12-13 | 化纤男衬衫 | U-SHADE FUNCTIONAL CLOTHING, LLC | 美国 | $5.2K |
| 2025-12-13 | 化纤男衬衫 | U-SHADE FUNCTIONAL CLOTHING, LLC | 美国 | $5.0K |
| 2025-10-10 | 非棉针织背心 | BEGOLFPRO SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-10-10 | 非棉针织背心 | BEGOLFPRO SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-10-10 | 非棉针织背心 | BEGOLFPRO SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-10-10 | 非棉针织背心 | BEGOLFPRO SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-09-30 | 非棉针织背心 | BEGOLFPRO SDN BHD | 马来西亚 | $364 |