Duc Anh Industrial Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Đức Anh
43
进口笔数
0
出口笔数
$986.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106460039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX33SSBY |
| 成立日期 | 2014-02-19 |
| 联系地址 | Km 15, thôn Yên Phú, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 15, thôn Yên Phú, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84973639788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $986.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingtai Laimin Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $902.8K | 纺织增强橡胶带 |
| Hebei Ssangyong Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.7K | 加强橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Union Tigers (Beijing) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 其他机器刀具、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | XINGTAI LAIMIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | XINGTAI LAIMIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | XINGTAI LAIMIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | XINGTAI LAIMIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | XINGTAI LAIMIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | XINGTAI LAIMIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | XINGTAI LAIMIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | XINGTAI LAIMIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | XINGTAI LAIMIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 纺织增强橡胶带 | XINGTAI LAIMIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |