White Horse Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị BạCH Mã
27
进口笔数
0
出口笔数
$261.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802609600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0F4W5A |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | Thôn Minh Hải, Xã Minh Lộc, Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BẠCH MÃ |
| 企业英文名称 | WHITE HORSE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Hải, Xã Vạn Lộc, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84942369799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $260.9K |
| 韩国 | 1 | $900 |
| 日本 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $220.7K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $26.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguang Shengyang Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 农产品干燥机 |
| Zhongshan Aim Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 工业干燥机、农产品干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 真空泵 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-06 | 滚珠轴承 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $34 |
| 2026-01-06 | 电动机及零件 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $235 |
| 2026-01-06 | 电动机及零件 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $146 |
| 2026-01-06 | 其他木制品 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $294 |
| 2026-01-06 | 其他木制品 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $240 |
| 2026-01-06 | 泵及压缩机零件 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $426 |
| 2026-01-06 | 轴承座 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $68 |
| 2026-01-06 | 真空泵 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-06 | 泵及压缩机零件 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $200 |