KHAI MINH GLOBAL CO LTD BRANCH
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH TOàN CầU KHảI MINH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$9.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103076466-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH2UR39 |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | 3F Sovilaco Building, Số 1 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH GLOBAL COMPANY LIMITED BRANCH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 3F Sovilaco Building, Số 1 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842822689696 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 920930 | 乐器弦 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $8.3K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirano Steel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $8.3K | 其他塑料包装制品、其他塑料废料 |
| MAYUKO OZAWA | 日本 | 1 | $1.3K | 未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 其他塑料包装制品 | HIRANO STEEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $750 |
| 2024-09-27 | 乐器弦 | HIRANO STEEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $140 |
| 2024-09-27 | 乐器弦 | HIRANO STEEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $110 |
| 2024-09-27 | 其他塑料包装制品 | HIRANO STEEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $750 |
| 2024-05-29 | 其他塑料包装制品 | HIRANO STEEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2024-02-20 | 其他塑料包装制品 | HIRANO STEEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2023-11-24 | 未煮意面 | MAYUKO OZAWA | 日本 | $1.3K |
| 2023-08-21 | 其他塑料包装制品 | HIRANO STEEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2023-08-21 | 纸制卷轴 | HIRANO STEEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $113 |
| 2023-05-23 | 其他塑料包装制品 | HIRANO STEEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $813 |