Group An Thuan Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Group An Thuận Phát
13
进口笔数
0
出口笔数
$454.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104138210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW3K0A2 |
| 成立日期 | 2009-08-28 |
| 联系地址 | Xóm 1, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP AN THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | GROUP AN THUAN PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842462979138 |
| 官网 | anthuanphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $318.1K |
| 韩国 | 2 | $136.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Aosben Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $243.8K | 胶粘填料、铝制结构体 |
| Yujinco Metal Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $136.3K | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
| Shandong Jingcheng Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.3K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Qingdao Haijin Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 混合蔬菜、胶粘填料 |
| Shandong Ant Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 胶粘填料 | Yujinco Metal Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-03-09 | 胶粘填料 | Yujinco Metal Co., Ltd. | 韩国 | $42.6K |
| 2026-03-09 | 胶粘填料 | Yujinco Metal Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-09 | 胶粘填料 | Yujinco Metal Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-03-09 | 胶粘填料 | Yujinco Metal Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-03-09 | 胶粘填料 | Yujinco Metal Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-03-02 | 胶粘填料 | QINGDAO HAIJIN SUPPLY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 胶粘填料 | QINGDAO HAIJIN SUPPLY CO.,LTD | 中国 | $780 |
| 2026-03-02 | 胶粘填料 | QINGDAO HAIJIN SUPPLY CO.,LTD | 中国 | $872 |
| 2026-03-02 | 胶粘填料 | QINGDAO HAIJIN SUPPLY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |