A+ Coffee Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cà PHê A+
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107515890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DSF370 |
| 成立日期 | 2016-07-26 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ A |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +842435740348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $1.29M |
| 中国 | 9 | $152.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Tan Thanh Freight Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $1.29M | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Hongtian International Trading Ltd. | 中国 | 9 | $152.6K | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 未焙炒咖啡 | NGUYEN TAN THANH FREIGHT IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $217.0K |
| 2023-12-23 | 未焙炒咖啡 | NGUYEN TAN THANH FREIGHT IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $374.5K |
| 2023-12-19 | 未焙炒咖啡 | NGUYEN TAN THANH FREIGHT IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $217.0K |
| 2023-12-19 | 未焙炒咖啡 | NGUYEN TAN THANH FREIGHT IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $157.5K |
| 2023-12-13 | 未焙炒咖啡 | NGUYEN TAN THANH FREIGHT IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $130.2K |
| 2023-12-13 | 未焙炒咖啡 | NGUYEN TAN THANH FREIGHT IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $195.3K |
| 2023-04-17 | 烘焙咖啡 | HONGTIAN INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-04-17 | 烘焙咖啡 | HONGTIAN INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-04-17 | 烘焙咖啡 | HONGTIAN INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $19.0K |
| 2023-04-17 | 烘焙咖啡 | HONGTIAN INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $19.0K |