AMV Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMV VIệT NAM

3
进口笔数
30
出口笔数
$18.5K
进口金额
$265.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109375945
企查查编码QVNSPG2P0X
成立日期2020-10-13
联系地址Số 29, ngõ 67 Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMV VIỆT NAM
企业英文名称AMV VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29, ngõ 67 Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3511 - Sản xuất điện
电话0928402828
邮箱amv.coltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
670210塑料人造花
701990其他玻璃纤维
731210钢绞线缆

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
730820钢结构及塔架
730439无缝钢管
731210钢绞线缆
730890其他钢铁结构体
670210塑料人造花
701990其他玻璃纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$18.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨28$238.0K
越南2$27.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Artiker International Co., Ltd.中国1$10.5K塑料人造花、其他陶瓷装饰品
Zhengzhou Sanhe Cable Co., Ltd.中国1$4.1K绝缘电线、高压电线
Hebei Dongding Chemical Trade Co., Ltd.中国1$3.9K其他塑料建材、其他玻璃纤维

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TS E & C Co., Ltd.越南29$256.1K绝缘电线、钢铁螺钉螺栓
TS Engineering & Construction Co., Ltd.柬埔寨1$9.8K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13钢绞线缆ZHENGZHOU SANHE CABLE CO LTD中国$2.1K
2026-04-13钢绞线缆ZHENGZHOU SANHE CABLE CO LTD中国$2.1K
2023-05-13其他玻璃纤维HEBEI DONGDING CHEMICAL TRADE CO LTD中国$3.9K
2023-02-16塑料人造花ARTIKER INTERNATIONAL CO.,LTD中国$3.9K
2023-02-16塑料人造花Artiker International Co., Ltd.中国$3.4K
2023-02-16塑料人造花ARTIKER INTERNATIONAL CO.,LTD中国$3.2K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢绞线缆TS E & C CO LTD柬埔寨$2.0K
2026-04-07钢铁螺钉螺栓TS E & C CO LTD柬埔寨$595
2026-04-07钢铁螺钉螺栓TS E & C CO LTD柬埔寨$1.8K
2026-04-07钢铁螺钉螺栓TS E & C CO LTD柬埔寨$306
2026-04-07钢铁螺钉螺栓TS E & C CO LTD柬埔寨$135
2026-03-23钢绞线缆TS E & C CO LTD柬埔寨$1.0K
2026-03-17其他钢铁制品TS E & C CO LTD柬埔寨$480
2026-03-03钢铁螺钉螺栓TS E & C CO LTD柬埔寨$260
2026-03-03钢铁螺钉螺栓TS E & C CO LTD柬埔寨$44
2026-03-03钢铁螺钉螺栓TS E & C CO LTD柬埔寨$493

相关企业 · 同类产品

AMV Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →