AMV Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMV VIệT NAM
3
进口笔数
30
出口笔数
$18.5K
进口金额
$265.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109375945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPG2P0X |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 67 Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMV VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, ngõ 67 Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 0928402828 |
| 邮箱 | amv.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670210 | 塑料人造花 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 28 | $238.0K |
| 越南 | 2 | $27.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artiker International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 塑料人造花、其他陶瓷装饰品 |
| Zhengzhou Sanhe Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 绝缘电线、高压电线 |
| Hebei Dongding Chemical Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他塑料建材、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TS E & C Co., Ltd. | 越南 | 29 | $256.1K | 绝缘电线、钢铁螺钉螺栓 |
| TS Engineering & Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $9.8K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢绞线缆 | ZHENGZHOU SANHE CABLE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 钢绞线缆 | ZHENGZHOU SANHE CABLE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-13 | 其他玻璃纤维 | HEBEI DONGDING CHEMICAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-02-16 | 塑料人造花 | ARTIKER INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-02-16 | 塑料人造花 | Artiker International Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2023-02-16 | 塑料人造花 | ARTIKER INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | TS E & C CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | TS E & C CO LTD | 柬埔寨 | $595 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | TS E & C CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | TS E & C CO LTD | 柬埔寨 | $306 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | TS E & C CO LTD | 柬埔寨 | $135 |
| 2026-03-23 | 钢绞线缆 | TS E & C CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | TS E & C CO LTD | 柬埔寨 | $480 |
| 2026-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | TS E & C CO LTD | 柬埔寨 | $260 |
| 2026-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | TS E & C CO LTD | 柬埔寨 | $44 |
| 2026-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | TS E & C CO LTD | 柬埔寨 | $493 |