T.O.T Solutions Production Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT GIảI PHáP T.O.T

25
进口笔数
0
出口笔数
$177.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $789 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $648 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $789 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $648 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315429000
企查查编码QVNA091T47
成立日期2018-12-10
联系地址1979/23/50/1 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT GIẢI PHÁP T.O.T
企业英文名称T.O.T SOLUTIONS PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84979384935
邮箱the.rtse.company@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
850131750W以下直流电机
854520碳刷
842199过滤净化器零件
481950纸制包装容器
844110纸张切割机
853650其他电气开关
853710电力控制板
903149其他光学测量仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克7$143.2K
列支敦士登2$14.5K
瑞士6$8.1K
墨西哥4$3.1K
挪威2$2.8K
土耳其2$2.6K
德国7$1.4K
英国1$947
美国3$466
波兰1$220

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kongsberg Precision Cutting Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡9$145.0K其他机器刀具、其他功能机器
FAG Graphic Systems瑞士2$14.5K其他光学测量仪、功能机器零件
Kongsberg Precision Cutting Systems Belgium BV捷克6$11.6K其他机器刀具、纸制包装容器
Kongsberg Precision Cutting Systems Belgium BV比利时1$2.2K其他机器刀具、其他塑料制品
Donaldson Filtration GB Ltd.英国1$1.9K气体过滤机械、其他印刷机零件
Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡2$1.6K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Kongsberg Precision Cutting Systems S.R.O.捷克3$794其他机器刀具、其他功能机器
Mouser Electronics, Inc.英国1$79非LED二极管、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他机器刀具KONGSBERG PRECISION CUTTING SYSTEMS BELGIUM BV瑞士$187
2026-02-09其他机器刀具KONGSBERG PRECISION CUTTING SYSTEMS BELGIUM BV瑞士$748
2026-02-09其他机器刀具KONGSBERG PRECISION CUTTING SYSTEMS BELGIUM BV瑞士$252
2026-02-09其他机器刀具KONGSBERG PRECISION CUTTING SYSTEMS BELGIUM BV瑞士$458
2026-02-09其他机器刀具KONGSBERG PRECISION CUTTING SYSTEMS BELGIUM BV瑞士$505
2026-01-17过滤净化器零件DONALDSON FILTRATION GB LTD土耳其$1.1K
2026-01-17过滤净化器零件DONALDSON FILTRATION GB LTD土耳其$834
2025-10-31其他机器刀具Kongsberg Precision Cutting Systems S.R.O.美国$166
2025-10-31碳刷Kongsberg Precision Cutting Systems S.R.O.美国$69
2025-10-08电力控制板KONGSBERG PRECISION CUTTING SYSTEMS BELGIUM BV挪威$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

T.O.T Solutions Production Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →