T.O.T Solutions Production Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT GIảI PHáP T.O.T
25
进口笔数
0
出口笔数
$177.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315429000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA091T47 |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | 1979/23/50/1 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT GIẢI PHÁP T.O.T |
| 企业英文名称 | T.O.T SOLUTIONS PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84979384935 |
| 邮箱 | the.rtse.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854520 | 碳刷 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 7 | $143.2K |
| 列支敦士登 | 2 | $14.5K |
| 瑞士 | 6 | $8.1K |
| 墨西哥 | 4 | $3.1K |
| 挪威 | 2 | $2.8K |
| 土耳其 | 2 | $2.6K |
| 德国 | 7 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $947 |
| 美国 | 3 | $466 |
| 波兰 | 1 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kongsberg Precision Cutting Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $145.0K | 其他机器刀具、其他功能机器 |
| FAG Graphic Systems | 瑞士 | 2 | $14.5K | 其他光学测量仪、功能机器零件 |
| Kongsberg Precision Cutting Systems Belgium BV | 捷克 | 6 | $11.6K | 其他机器刀具、纸制包装容器 |
| Kongsberg Precision Cutting Systems Belgium BV | 比利时 | 1 | $2.2K | 其他机器刀具、其他塑料制品 |
| Donaldson Filtration GB Ltd. | 英国 | 1 | $1.9K | 气体过滤机械、其他印刷机零件 |
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Kongsberg Precision Cutting Systems S.R.O. | 捷克 | 3 | $794 | 其他机器刀具、其他功能机器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $79 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他机器刀具 | KONGSBERG PRECISION CUTTING SYSTEMS BELGIUM BV | 瑞士 | $187 |
| 2026-02-09 | 其他机器刀具 | KONGSBERG PRECISION CUTTING SYSTEMS BELGIUM BV | 瑞士 | $748 |
| 2026-02-09 | 其他机器刀具 | KONGSBERG PRECISION CUTTING SYSTEMS BELGIUM BV | 瑞士 | $252 |
| 2026-02-09 | 其他机器刀具 | KONGSBERG PRECISION CUTTING SYSTEMS BELGIUM BV | 瑞士 | $458 |
| 2026-02-09 | 其他机器刀具 | KONGSBERG PRECISION CUTTING SYSTEMS BELGIUM BV | 瑞士 | $505 |
| 2026-01-17 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION GB LTD | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-01-17 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION GB LTD | 土耳其 | $834 |
| 2025-10-31 | 其他机器刀具 | Kongsberg Precision Cutting Systems S.R.O. | 美国 | $166 |
| 2025-10-31 | 碳刷 | Kongsberg Precision Cutting Systems S.R.O. | 美国 | $69 |
| 2025-10-08 | 电力控制板 | KONGSBERG PRECISION CUTTING SYSTEMS BELGIUM BV | 挪威 | $1.1K |