Bac Nguyen Lang Son Invest Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 蓄电池零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Đầu tư Bác Nguyên Lạng Sơn
154
进口笔数
0
出口笔数
$6.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900271987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T3KTD6 |
| 成立日期 | 2008-04-09 |
| 联系地址 | Số 125, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ BÁC NGUYÊN LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | BAC NGUYEN LANG SON INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02053711823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $6.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.18M | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.79M | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Mingqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.64M | 蓄电池零件、贱金属铰链 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $369.2K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Quzhou Muxiong Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $359.2K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $264.9K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Xiamen Boxu Supply Chain Management Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $68.7K | 其他风扇、金属轧机 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $4.0K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 玻璃绝缘子 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2025-10-31 | 铜绕组线 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-10-31 | 碳刷 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $297 |
| 2025-10-31 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-31 | 非玻陶绝缘体 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $209 |
| 2025-10-31 | 铜绕组线 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-31 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-10-31 | 自粘塑料卷 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $684 |
| 2025-10-31 | 非玻陶绝缘体 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $685 |
| 2025-10-31 | 玻璃绝缘子 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $85 |