Dai Thinh Phat Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đại Thịnh Phát. Tên Cũ : Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu ô Tô Đại Thịnh Phát

136
进口笔数
0
出口笔数
$8.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $773.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $251.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $426.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $392.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $275.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $773.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $296.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $137.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $274.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $160.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $236.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $313.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $378.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $233.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $346.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $254.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $315.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $251.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $426.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $392.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $275.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $773.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $296.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $137.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $274.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $160.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $236.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $313.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $378.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $233.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $346.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $254.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $315.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304921958
企查查编码QVN60GU38C
成立日期2007-04-10
联系地址36 Đường số 49, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THỊNH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84903945545
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310520氮磷钾肥料
310590其他肥料
310560磷钾肥料
310290其他氮肥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$8.64M
韩国2$66.6K
土耳其2$32.8K
西班牙1$32.6K
波兰2$27.3K
荷兰1$24.6K
比利时1$8.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国42$3.01M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd.中国21$1.47M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd.中国16$1.14M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Jiangsu SOHO Economic Development Co., Ltd.中国14$965.2K胸罩、女式化纤内裤
Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd.中国6$367.7K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Hebei Sunin Technology Co., Ltd.中国5$278.8K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd.中国6$273.1K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
CPF Potash Co., Ltd.越南3$220.2K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Hans Corp. Ltd.马绍尔群岛2$173.4K其他肥料、氯化铵
Hans Corp. Ltd.中国3$127.7K氯化铵、其他肥料

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$54.8K
2026-04-25其他肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$54.8K
2026-04-17氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$75.0K
2026-04-17氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$75.0K
2026-03-21氮磷钾肥料QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$71.2K
2026-03-04其他肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$44.3K
2026-03-04氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$99.6K
2026-03-04氮磷钾肥料HANS CORP ORATION LTD中国$99.9K
2026-02-05氮磷钾肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD中国$98.7K
2026-02-05氮磷钾肥料HANS CORP ORATION LTD中国$73.4K

相关企业 · 同类产品

Dai Thinh Phat Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →