Dai Thinh Phat Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đại Thịnh Phát. Tên Cũ : Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu ô Tô Đại Thịnh Phát
136
进口笔数
0
出口笔数
$8.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304921958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60GU38C |
| 成立日期 | 2007-04-10 |
| 联系地址 | 36 Đường số 49, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84903945545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $8.64M |
| 韩国 | 2 | $66.6K |
| 土耳其 | 2 | $32.8K |
| 西班牙 | 1 | $32.6K |
| 波兰 | 2 | $27.3K |
| 荷兰 | 1 | $24.6K |
| 比利时 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 42 | $3.01M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.47M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.14M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Jiangsu SOHO Economic Development Co., Ltd. | 中国 | 14 | $965.2K | 胸罩、女式化纤内裤 |
| Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 6 | $367.7K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $278.8K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 6 | $273.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 3 | $220.2K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Hans Corp. Ltd. | 马绍尔群岛 | 2 | $173.4K | 其他肥料、氯化铵 |
| Hans Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $127.7K | 氯化铵、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2026-04-25 | 其他肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2026-04-17 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2026-04-17 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2026-03-21 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $71.2K |
| 2026-03-04 | 其他肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2026-03-04 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $99.6K |
| 2026-03-04 | 氮磷钾肥料 | HANS CORP ORATION LTD | 中国 | $99.9K |
| 2026-02-05 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $98.7K |
| 2026-02-05 | 氮磷钾肥料 | HANS CORP ORATION LTD | 中国 | $73.4K |