Anh Phuong Construction Commercial Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng ánh Phương

41
进口笔数
0
出口笔数
$959.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313789230
企查查编码QVN1XE2F0W
成立日期2016-05-05
联系地址2A/60 đường Trần Văn Giàu, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ÁNH PHƯƠNG
企业英文名称ANH PHUONG CONSTRUCTION COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2286 đường Trần Văn Giàu, ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
电话37589212
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
731819其他螺纹紧固件
731821钢制锁紧垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$959.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd.中国29$651.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国8$179.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Jiangsu Xingchangjiang International Co., Ltd.中国4$127.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09螺纹螺母HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD中国$773
2026-02-09钢铁螺钉螺栓HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD中国$781
2026-02-09螺纹螺母HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD中国$994
2026-02-09其他钢铁非螺纹件HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD中国$6.6K
2026-02-09螺纹螺母HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD中国$355
2026-02-09钢铁螺钉螺栓HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD中国$935
2026-02-09钢铁螺钉螺栓HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD中国$1.2K
2026-02-09钢铁螺钉螺栓HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD中国$741
2026-02-09钢铁螺钉螺栓HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD中国$798
2026-02-09钢铁螺钉螺栓HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD中国$834

相关企业 · 同类产品

Anh Phuong Construction Commercial Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →