Anh Phuong Construction Commercial Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng ánh Phương
41
进口笔数
0
出口笔数
$959.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313789230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XE2F0W |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | 2A/60 đường Trần Văn Giàu, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ÁNH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH PHUONG CONSTRUCTION COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2286 đường Trần Văn Giàu, ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | 37589212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $959.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 29 | $651.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $179.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Jiangsu Xingchangjiang International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 螺纹螺母 | HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $773 |
| 2026-02-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $781 |
| 2026-02-09 | 螺纹螺母 | HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $994 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-09 | 螺纹螺母 | HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $355 |
| 2026-02-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $935 |
| 2026-02-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $741 |
| 2026-02-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $798 |
| 2026-02-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI GOODFIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $834 |